Vitosha Bistritsa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Strumska Slava

Vitosha Bistritsa vs Strumska Slava

Tỷ số chung cuộc: Vitosha Bistritsa 0-0 Strumska Slava tại Second League, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vitosha Bistritsa thắng 0, hòa 2, Strumska Slava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Vitosha, Bistrica
Trọng tài
S. Kolev
Phong độ
LLLLL Vitosha Bistritsa
DWWWL Strumska Slava
  1. 45' M. Kostov
  2. HT0-0
  3. 46' D. Charlov T. Dimitrov
  4. 56' K. Panchev T. Tsanev
  5. 58' V. Spasov
  6. 68' Z. Panev
  7. 69' T. Vachev D. Hristov
  8. 77' S. Petrov T. Kostadinov
  9. 82' H. Dimitrov V. Spasov
  10. 85' L. Georgiev G. Yanev
  11. 87' S. Petrov
  12. 88' T. Dobrev B. Nikolov
  13. FT0-0

Đội hình

Vitosha Bistritsa HLV: N. Hristozov
  1. B. Gruev
  2. S. Paskalev
  3. R. Iliev
  4. Z. Panev
  5. T. Dimitrov ▼ 46'
  6. E. Gargorov
  7. T. Kostadinov ▼ 77'
  8. G. Amzin
  9. K. Kochilov
  10. V. Spasov ▼ 82'
  11. D. Hristov ▼ 69'

Dự bị 7

  1. D. Charlov ▲ 46'
  2. T. Vachev ▲ 69'
  3. S. Petrov ▲ 77'
  4. H. Dimitrov ▲ 82'
  5. G. Bozhilov
  6. K. Uzunov
  7. T. Stavrev
Strumska Slava HLV: Y. Vasev
  1. D. Petkov
  2. M. Kostov
  3. A. Tungarov
  4. M. Dilchovski
  5. K. Iliev
  6. A. Arsov
  7. B. Nikolov ▼ 88'
  8. K. Kitov
  9. G. Yanev ▼ 85'
  10. A. Aleksandrov
  11. T. Tsanev ▼ 56'

Dự bị 7

  1. K. Panchev ▲ 56'
  2. L. Georgiev ▲ 85'
  3. T. Dobrev ▲ 88'
  4. C. Dimitrov
  5. G. Shalamanov
  6. P. Marinov
  7. V. Yanev

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
41Ghi được42
56Thủng lưới52
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu