Hebar 1918 vs PFC Ludogorets Razgrad II
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 2-1 PFC Ludogorets Razgrad II tại Second League, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 2, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
- Trọng tài
- D. Draganov
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
- 15' 0-1 H. Kelyovluev
- 18' T. Chavorski11m 1-1
- HT1-1
- 46' M. Stefanov
- 46' ▲ B. Kostadinov ▼ P. Tsankov
- 54' ▲ P. Karaangelov ▼ P. Georgiev
- 59' ▲ G. Karakashev ▼ Z. Petkov
- 63' M. Michajlov
- 68' M. Stefanov
- 68' M. Stefanov
- 68' T. Chavorski11m 2-1
- 73' ▲ V. Minkov ▼ V. Naydenov
- 75' T. Chavorski
- 77' ▲ A. Ganchev ▼ G. Terziev
- 77' ▲ V. Tsvetanov ▼ H. Kelyovluev
- 80' ▲ O. Hamdiev ▼ E. Manev
- 90'+7 ▲ M. Valchinov ▼ K. Vasilev
- FT2-1
Đội hình
- P. Debarliev
- R. Terziev
- M. Mihaylov
- T. Papazov
- E. Ignatov
- E. Manev ▼ 80'
- O. Dimitrov
- G. Tartov
- Z. Petkov ▼ 59'
- T. Chavorski
- K. Vasilev ▼ 90'
Dự bị 7
- G. Karakashev ▲ 59'
- O. Hamdiev ▲ 80'
- M. Valchinov ▲ 90'
- A. Bastunov
- I. Naydenov
- I. Vasilev
- T. Tonev
- D. Hristov
- G. Terziev ▼ 77'
- T. Dimitrov
- P. Tsankov ▼ 46'
- T. Petrov
- M. Stefanov
- P. Georgiev ▼ 54'
- I. Budinov
- H. Kelyovluev ▼ 77'
- V. Naydenov ▼ 73'
- Thiago
Dự bị 7
- B. Kostadinov ▲ 46'
- P. Karaangelov ▲ 54'
- V. Minkov ▲ 73'
- A. Ganchev ▲ 77'
- V. Tsvetanov ▲ 77'
- A. Lukanov
- V. Rusanov
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
73Ghi được74
50Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai33