Hebar 1918 vs PFC Ludogorets Razgrad II
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 1-3 PFC Ludogorets Razgrad II tại Second League, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 2, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
- Trọng tài
- R. Gidzhenov
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
- 27' 0-1 B. Kostadinov
- 31' K. Iliev
- 36' T. Chavorski11m 1-1
- 40' 1-2 T. Petrov11m
- HT1-2
- 46' ▲ O. Hamdiev ▼ M. Valchinov
- 46' ▲ G. Chukalov ▼ H. Kelyovluev
- 46' ▲ K. Raychev ▼ I. Budinov
- 54' 1-3 V. Naydenov
- 57' ▲ I. Lazarov ▼ N. Yankov
- 62' V. Naydenov
- 68' ▲ Y. Todorov ▼ K. Iliev
- 70' ▲ P. Georgiev ▼ V. Naydenov
- 81' ▲ M. Ruskov ▼ T. Petrov
- 85' ▲ T. Tonev ▼ T. Gochev
- 88' ▲ G. Valchev ▼ B. Kostadinov
- FT1-3
Đội hình
- P. Debarliev
- N. Dichev
- T. Gochev ▼ 85'
- T. Papazov
- E. Ignatov
- K. Iliev ▼ 68'
- G. Tartov
- N. Yankov ▼ 57'
- M. Valchinov ▼ 46'
- S. Manevski
- T. Chavorski
Dự bị 7
- O. Hamdiev ▲ 46'
- I. Lazarov ▲ 57'
- Y. Todorov ▲ 68'
- T. Tonev ▲ 85'
- A. Tasholov
- S. Papazov
- Y. Kiuan
- V. Rusanov
- D. Iliev
- T. Dimitrov
- A. Ganchev
- T. Petrov ▼ 81'
- M. Stefanov
- V. Minkov
- B. Kostadinov ▼ 88'
- I. Budinov ▼ 46'
- H. Kelyovluev ▼ 46'
- V. Naydenov ▼ 70'
Dự bị 6
- G. Chukalov ▲ 46'
- K. Raychev ▲ 46'
- P. Georgiev ▲ 70'
- M. Ruskov ▲ 81'
- G. Valchev ▲ 88'
- M. Petkov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 26 | +40 | 65 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 62 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 56 - 38 | +18 | 50 | |
| 5 | 30 | 43 - 36 | +7 | 49 | |
| 6 | 30 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 31 | +5 | 39 | |
| 8 | 30 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 37 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 47 | -17 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 42 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 59 | -30 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 46 | -18 | 30 | |
| 15 | 30 | 27 - 61 | -34 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 43 | -19 | 25 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
51Ghi được56
41Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26