Marek
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montana

Marek vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Marek 3-1 Montana tại Second League, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marek thắng 3, hòa 2, Montana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Trọng tài
V. Valkov
Phong độ
LWDWL Marek
WLWDL Montana
  1. 7' D. Stoyanov I. Mihov
  2. 22' 0-1 V. Tsekov
  3. HT0-1
  4. 46' D. Georgiev E. Iliev
  5. 46' N. Ganchev S. Dimitrov
  6. 46' S. Predev D. Burov
  7. 48' S. Kamenov
  8. 51' D. Stoyanovphản lưới 1-1
  9. 56' M. Ouamri L. Martis
  10. 62' S. Predev
  11. 64' G. Bozhilov 2-1
  12. 67' M. Ivanov
  13. 69' N. Genadiev Ganchev
  14. 69' I. Kalaydhziyski R. Gyonov
  15. 73' V. Aytov
  16. 74' A. Kassimi D. Stoyanov
  17. 76' D. Georgiev
  18. 80' A. Kyuchukov G. Bozhilov
  19. 89' A. Kyuchukov 3-1
  20. 90' A. Kyuchukov
  21. 90'+2 M. Ivanov
  22. 90'+2 M. Ivanov
  23. 90' D. Nikolov R. Chernenko
  24. FT3-1

Đội hình

Marek HLV: V. Pavlov
  1. P. Mladenov
  2. A. Bliznakov
  3. R. Gyonov ▼ 69'
  4. D. Iliev
  5. R. Chernenko ▼ 90'
  6. M. Ivanov
  7. I. Vlahov
  8. E. Iliev ▼ 46'
  9. G. Bozhilov ▼ 80'
  10. R. Yordanov
  11. S. Dimitrov ▼ 46'

Dự bị 7

  1. D. Georgiev ▲ 46'
  2. N. Ganchev ▲ 46'
  3. I. Kalaydhziyski ▲ 69'
  4. A. Kyuchukov ▲ 80'
  5. D. Nikolov ▲ 90'
  6. D. Pantaleev
  7. K. Kostadinov
Montana HLV: A. Zdravkov
  1. Petar Petrov II
  2. I. Mihov ▼ 7'
  3. A. Bashliev
  4. V. Aytov
  5. D. Burov ▼ 46'
  6. S. Tsonkov
  7. F. Idriss
  8. S. Kamenov
  9. L. Martis ▼ 56'
  10. B. Damyanov
  11. V. Tsekov

Dự bị 7

  1. D. Stoyanov ▲ 7'
  2. S. Predev ▲ 46'
  3. M. Ouamri ▲ 56'
  4. A. Kassimi ▲ 74'
  5. A. Todorov
  6. Petar Petrov I
  7. R. Georgiev

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
36Ghi được61
66Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu