Montana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marek

Montana vs Marek

Tỷ số chung cuộc: Montana 1-0 Marek tại Second League, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montana thắng 3, hòa 2, Marek thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Ogosta, Montana
Trọng tài
I. Ivanov
Phong độ
WLWDL Montana
LWDWL Marek
  1. 43' Y. Yordanov
  2. HT0-0
  3. 61' D. Atanasov D. Pantaleev
  4. 61' F. Angelov K. Lyubenov
  5. 64' M. Ivanov
  6. 75' R. Krastev L. Martis
  7. 84' Y. Sow S. Dimitrov
  8. 84' A. Keita D. Vladimirov
  9. 86' D. Stoyanov A. Karachorov
  10. 86' N. Iliyanov V. Tsekov
  11. 90' A. Bliznakov
  12. 90'+4 I. Vlahov T. Stoichkov
  13. 90'+3 S. Tsonkov 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Montana HLV: S. Kondev
  1. F. Myumyunov
  2. V. Aytov
  3. A. Karachorov ▼ 86'
  4. D. Burov
  5. S. Tsonkov
  6. Y. Yordanov
  7. F. Idriss
  8. S. Kamenov
  9. L. Martis ▼ 75'
  10. V. Tsekov ▼ 86'
  11. M. Ouamri

Dự bị 7

  1. R. Krastev ▲ 75'
  2. D. Stoyanov ▲ 86'
  3. N. Iliyanov ▲ 86'
  4. A. Todorov
  5. G. Manoliu
  6. I. Mihov
  7. P. Petrov
Marek HLV: Y. Vasev
  1. P. Mladenov
  2. A. Bliznakov
  3. R. Gyonov
  4. H. Kaymakanski
  5. A. Arsov
  6. M. Ivanov
  7. T. Stoichkov ▼ 90'
  8. D. Pantaleev ▼ 61'
  9. K. Lyubenov ▼ 61'
  10. D. Vladimirov ▼ 84'
  11. S. Dimitrov ▼ 84'

Dự bị 7

  1. D. Atanasov ▲ 61'
  2. F. Angelov ▲ 61'
  3. Y. Sow ▲ 84'
  4. A. Keita ▲ 84'
  5. I. Vlahov ▲ 90'
  6. I. Kalaydhziyski
  7. K. Kostadinov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
61Ghi được36
44Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu