Neftochimic Burgas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sozopol

Neftochimic Burgas vs Sozopol

Tỷ số chung cuộc: Neftochimic Burgas 1-1 Sozopol tại Second League, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftochimic Burgas thắng 1, hòa 3, Sozopol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 13
Sân vận động
efbet Arena, Burgas
Trọng tài
D. Dimov
Phong độ
WLDWL Neftochimic Burgas
LLWWL Sozopol
  1. 14' V. Gyuzelev
  2. 27' M. Orachev
  3. 37' D. Ivanov
  4. 41' D. Zakonov
  5. HT0-0
  6. 46' S. Savov I. Trenchev
  7. 51' V. Filipov P. Kyumyurdzhiev
  8. 53' 0-1 V. Hristov
  9. 56' M. Kamenov 1-1
  10. 65' I. Lazarov R. Bozhilov
  11. 65' B. Tyutyukov M. Orachev
  12. 71' Yellow Card
  13. 71' Yellow Card
  14. 74' Daniel Ivanov D. Zakonov
  15. 74' K. da Costa M. Kamenov
  16. 84' G. Radev
  17. 84' B. Budinov V. Hristov
  18. 89' Y. Nikolov
  19. 90'+2 Goié K. Stefanov
  20. FT1-1

Đội hình

Neftochimic Burgas HLV: L. Kirov
  1. M. Orlinov
  2. Delyan Ivanov
  3. D. Slavov
  4. R. Bozhilov ▼ 65'
  5. K. Olive
  6. D. Zakonov ▼ 74'
  7. S. Karagyozov
  8. M. Bajunovic
  9. K. Stefanov ▼ 90'
  10. R. Danchev
  11. M. Kamenov ▼ 74'

Dự bị 7

  1. I. Lazarov ▲ 65'
  2. Daniel Ivanov ▲ 74'
  3. K. da Costa ▲ 74'
  4. Goié ▲ 90'
  5. A. Murad
  6. P. Rahnev
  7. V. Kunev
Sozopol HLV: M. Dimov
  1. R. Andonov
  2. P. Kyumyurdzhiev ▼ 51'
  3. D. Moldovanov
  4. G. Radev
  5. A. Tasholov
  6. D. Zhekov
  7. M. Orachev ▼ 65'
  8. Y. Nikolov
  9. I. Trenchev ▼ 46'
  10. V. Hristov ▼ 84'
  11. V. Gyuzelev

Dự bị 7

  1. S. Savov ▲ 46'
  2. V. Filipov ▲ 51'
  3. B. Tyutyukov ▲ 65'
  4. B. Budinov ▲ 84'
  5. G. Dimov
  6. S. Boyadzhiev
  7. T. Petkov

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu45
14Ghi được49
54Thủng lưới77
0.74Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu