Neftochimic Burgas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sozopol

Neftochimic Burgas vs Sozopol

Tỷ số chung cuộc: Neftochimic Burgas 0-1 Sozopol tại Second League, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftochimic Burgas thắng 1, hòa 3, Sozopol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Lazur, Burgas
Trọng tài
I. Zanev
Phong độ
WLDWL Neftochimic Burgas
LLWWL Sozopol
  1. 7' 0-1 I. Kolev
  2. HT0-1
  3. 53' V. Yanev T. Tsonkov
  4. 65' S. Stoynov T. Grozev
  5. 67' B. Danchev G. Dimov
  6. 67' D. Vasilev O. Yusein
  7. 71' D. Lefterov A. Laskov
  8. 81' M. Yordanov D. Ivanov
  9. 82' A. Feradov V. Gyuzelev
  10. FT0-1

Đội hình

Neftochimic Burgas HLV: N. Krastev
  1. P. Rahnev
  2. G. Dimov ▼ 67'
  3. N. Kostov
  4. G. Tashev
  5. T. Chahov
  6. T. Tsonkov ▼ 53'
  7. V. Chanev
  8. D. Ivanov ▼ 81'
  9. S. Veshev
  10. T. Filipov
  11. O. Yusein ▼ 67'

Dự bị 7

  1. V. Yanev ▲ 53'
  2. B. Danchev ▲ 67'
  3. D. Vasilev ▲ 67'
  4. M. Yordanov ▲ 81'
  5. N. Borisov
  6. P. Ivanov
  7. T. Petkov
Sozopol HLV: M. Dimov
  1. R. Andonov
  2. P. Kyumyurdzhiev
  3. D. Moldovanov
  4. G. Radev
  5. M. Dimitrov
  6. A. Laskov ▼ 71'
  7. S. Savov
  8. Y. Nikolov
  9. T. Grozev ▼ 65'
  10. V. Gyuzelev ▼ 82'
  11. I. Kolev

Dự bị 7

  1. S. Stoynov ▲ 65'
  2. D. Lefterov ▲ 71'
  3. A. Feradov ▲ 82'
  4. I. Yanchev
  5. K. Ivanov
  6. K. Parashkevov
  7. R. Vasenev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được38
65Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu