Marek vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Marek 2-1 Septemvri Sofia tại Second League, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marek thắng 1, hòa 3, Septemvri Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Trọng tài
- V. Valkov
- Phong độ
- LWDWL Marek
- LWWDL Septemvri Sofia
- 24' H. Kaymakanski 1-0
- 26' T. Stoichkov
- 29' G. I. Georgiev
- 36' E. Iliev
- HT1-0
- 46' ▲ R. Yordanov ▼ D. Atanasov
- 55' ▲ S. Aleksandrov ▼ K. Peshov
- 56' V. Uzunov
- 57' ▲ D. Pantaleev ▼ D. Vladimirov
- 60' M. Ivanov
- 60' ▲ I. Kolev ▼ V. Uzunov
- 61' H. Kaymakanski
- 69' 1-1 M. Achkov
- 71' M. Achkov
- 76' ▲ R. Gyonov ▼ K. Lyubenov
- 77' ▲ Y. Sow ▼ E. Iliev
- 80' R. Yordanov
- 83' A. Kabov
- 88' ▲ K. Kolev ▼ A. Kabov
- 89' D. Pantaleev 2-1
- FT2-1
Đội hình
- P. Mladenov
- G. Georgiev
- A. Bliznakov
- I. Kalaydhziyski
- H. Kaymakanski
- M. Ivanov
- T. Stoichkov
- E. Iliev ▼ 77'
- K. Lyubenov ▼ 76'
- D. Vladimirov ▼ 57'
- D. Atanasov ▼ 46'
Dự bị 7
- R. Yordanov ▲ 46'
- D. Pantaleev ▲ 57'
- R. Gyonov ▲ 76'
- Y. Sow ▲ 77'
- A. Arsov
- K. Kostadinov
- R. Mihalkov
- N. Bankov
- A. Georgiev
- I. Arsov
- M. Achkov
- A. Todorov
- A. Ramadan
- K. Peshov ▼ 55'
- Y. Gavrilov
- M. Ilievski
- V. Uzunov ▼ 60'
- A. Kabov ▼ 88'
Dự bị 7
- S. Aleksandrov ▲ 55'
- I. Kolev ▲ 60'
- K. Kolev ▲ 88'
- I. Avramov
- I. Vasilev
- P. Paskov
- R. Parlikov
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
36Ghi được82
66Thủng lưới42
0.84Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai48