Marek
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Septemvri Sofia

Marek vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Marek 1-1 Septemvri Sofia tại Second League, 26 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 13' M. Stojanov
  2. 15' L. Kostov 1-0
  3. 45' B. Stoynev
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Yordanov M. Mitkov
  6. 51' I. Arsov
  7. 65' M. Ivanov
  8. 70' I. Mihaylov A. Ramadan
  9. 89' R. Yordanov H. Dzhadzharov
  10. 90'+2 S. Kerkez B. Marinov
  11. 90'+5 Y. Gavrilov M. Toshev
  12. 90'+1 1-1 J. Da Sylva
  13. FT1-1

Đội hình

Marek HLV: T. Kalpakov
  1. P. Mladenov
  2. M. Kavdanski
  3. A. Bashliev
  4. A. Bliznakov
  5. H. Kaymakanski
  6. B. Stoynev
  7. M. Ivanov
  8. V. Lyubomirov
  9. N. Ganchev
  10. H. Dzhadzharov ▼ 89'
  11. L. Kostov

Dự bị 7

  1. R. Yordanov ▲ 89'
  2. B. Dzhartov
  3. B. Levy
  4. I. Vlahov
  5. S. Nakov
  6. V. Yordanov
  7. Y. Yankov
Septemvri Sofia HLV: N. Mitov
  1. D. Sheytanov
  2. G. Dinkov
  3. I. Arsov
  4. K. Önaşçı
  5. A. Ramadan ▼ 70'
  6. M. Mitkov ▼ 46'
  7. M. Stojanov
  8. V. Ochayi
  9. M. Toshev ▼ 90'
  10. J. Da Sylva
  11. B. Marinov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. Y. Yordanov ▲ 46'
  2. I. Mihaylov ▲ 70'
  3. S. Kerkez ▲ 90'
  4. Y. Gavrilov ▲ 90'
  5. A. Andreev
  6. J. Mihalić
  7. M. Polendakov
  8. N. Drosev
  9. P. Georgiev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
44Ghi được76
40Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu