PFC CSKA Sofia vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 3-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 2, hòa 5, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- LLLWL PFC Cherno More Varna
- 12' Mohamed Amine Brahimi
- 20' S. Sensi 1-0
- 28' Ventsislav Kerchev
- 30' J. Zwarts 2-0
- 39' 2-1 C. Sidney
- 43' Luciano Squadrone
- 45'+3 David Teles
- HT2-1
- 48' Facundo Rodríguez
- 49' Zhivko Atanasov
- 52' Fedor Lapoukhov
- 62' ▲ Pastor ▼ M. Brahimi
- 62' ▲ J. Eto'o ▼ I. Solet
- 67' ▲ J. Padilla ▼ G. Lazarov
- 74' ▲ M. Barandas ▼ M. Achi
- 74' ▲ Joao Bandaro ▼ A. Donchev
- 76' ▲ L. Godoy ▼ I. Pittas
- 78' Petko Panayotov
- 86' L. Godoy 3-1
- 87' ▲ P. Andreev ▼ V. Kerchev
- 87' ▲ I. Bounaas ▼ D. Teles
- 89' ▲ B. Jordao ▼ P. Panayotov
- FT3-1
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 5J. Gbamin
- 94I. Solet▼ 62'
- 32F. Rodriguez
- 19A. Yordanov
- 30P. Panayotov▼ 89'
- 11M. Brahimi▼ 62'
- 8S. Sensi
- 7M. Ebong
- 10J. Zwarts
- 28I. Pittas▼ 76'
Dự bị 11
- 2Pastor▲ 62'
- 99J. Eto'o▲ 62'
- 9L. Godoy▲ 76'
- 6B. Jordao▲ 89'
- 3T. Ouorou
- 14T. Ivanov
- 17A. Martino
- 25D. Evtimov
- 38Leo Pereira
- 77A. Piedrahita
- 80G. B. Chorbadzhiyski
- 31D. Hristov
- 50E. Tombak
- 3Z. Atanasov
- 5L. Squadrone
- 37V. Kerchev▼ 87'
- 71V. Panayotov
- 24D. Teles▼ 87'
- 8A. Donchev▼ 74'
- 11M. Achi▼ 74'
- 10C. Sidney
- 19G. Lazarov▼ 67'
Dự bị 11
- 9J. Padilla▲ 67'
- 7M. Barandas▲ 74'
- 26Joao Bandaro▲ 74'
- 18P. Andreev▲ 87'
- 99I. Bounaas▲ 87'
- 13E. Nyagolov
- 14A. Todorov
- 22N. Kostadinov
- 29B. Beyhan
- 53M. Banev
- 81K. Tomov
Thống kê
04
40
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu10
26Ghi được12
16Thủng lưới19
1.73Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai9