Lokomotiv Sofia vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-1 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 6, hòa 2, PFC Beroe Stara Zagora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- WLWDD PFC Beroe Stara Zagora
- 16' 0-1 F. Alarcon
- 27' Facundo Constantini
- 35' ▲ F. Varela ▼ S. Yovkov
- 43' Facundo Alarcon
- HT0-1
- 51' R. Bidounga 1-1
- 58' Caue Caruzo Alves
- 63' Adil Taoui
- 63' Juanca Pineda
- 72' ▲ E. Gerov ▼ J. Ibe
- 72' ▲ R. Daskalov ▼ K. Stanoev
- 73' ▲ S. Gavrilov ▼ F. Alarcon
- 85' ▲ Y. Valbuena ▼ M. Borgnino
- 86' ▲ V. Velichkov ▼ Caue Caruzo
- 86' ▲ M. Zakhariev ▼ D. Ali
- 90'+2 Bozhidar Katsarov
- 90'+2 Ismael Ferrer
- 90'+3 ▲ N. Neychev ▼ A. Taoui
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Velichkov
- 2D. Ali▼ 86'
- 44B. Katsarov
- 91R. Bidounga
- 14A. Lyaskov
- 31K. Stanoev▼ 72'
- 5E. Dost
- 77Caue Caruzo▼ 86'
- 11A. Taoui▼ 90'
- 7S. Delev
- 33J. Ibe▼ 72'
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 45E. Gerov▲ 72'
- 26K. Miloshev
- 42N. Neychev▲ 90'
- 22R. Daskalov▲ 72'
- 4S. Dembele
- 8Luann
- 88V. Velichkov▲ 86'
- 17M. Zakhariev▲ 86'
- 1Arthur
- 30S. Brunelli
- 3J. Salomoni
- 16S. Yovkov▼ 35'
- 12D. Valverde
- 11I. Ferrer
- 4F. Costantini
- 23T. Sonha
- 8M. Borgnino▼ 85'
- 7J. Pineda
- 15F. Alarcon▼ 73'
Dự bị 9
- 99V. Quintero
- 5Caio Lopes
- 9Y. Valbuena▲ 85'
- 17W. Dual
- 18S. Rusenov
- 22M. Georgiev
- 24S. Gavrilov▲ 73'
- 25Johny
- 32F. Varela▲ 35'
Thống kê
12⚑8
⚑040
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích3
5Bị chặn2
8Phạt góc0
0Việt vị0
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
555Chuyền bóng284
82%Chính xác chuyền76%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu39
54Ghi được33
53Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai21