PFC Beroe Stara Zagora vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 1-3 Lokomotiv Sofia tại First League, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 0, hòa 2, Lokomotiv Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 5' Alex Masogo
- 33' Caio Lopes
- HT0-0
- 46' ▲ A. Salido Tajero ▼ T. Sonha
- 49' 0-1 F. Costantiniphản lưới
- 62' 0-2 P. Galchev · K. Stanoev
- 63' ▲ K. Miloshev ▼ Luann
- 68' Patrik-Gabriel Galchev
- 73' ▲ G. Minchev ▼ Caue Caruzo
- 77' Y. Valbuena · A. Salido Tajero 1-2
- 80' Bozhidar Katsarov
- 80' ▲ J. Pineda ▼ A. Masogo
- 84' Facundo Constantini
- 90' ▲ D. Ali ▼ P. Galchev
- 90' ▲ D. Acka ▼ K. Stanoev
- 90' ▲ Octavio ▼ S. Delev
- 90' 1-3 Octavio · R. Bidounga
- FT1-3
Đội hình
- 1Arthur
- 4F. Costantini
- 3J. Salomoni
- 27A. Dabo
- 25Johny
- 8A. Masogo▼ 80'
- 5Caio Lopes
- 23T. Sonha▼ 46'
- 11I. Ferrer
- 10Nene
- 9Y. Valbuena
Dự bị 9
- 99V. Quintero
- 2V. Longinotti
- 6I. Mitev
- 7J. Pineda▲ 80'
- 12M. Georgiev
- 15F. Alarcon
- 16S. Yovkov
- 18S. Rusenov
- 21A. Salido Tajero▲ 46'
- 24A. Lyubenov
- 27P. Galchev▼ 90'
- 4S. Dembele
- 44B. Katsarov
- 91R. Bidounga
- 14A. Lyaskov
- 31K. Stanoev▼ 90'
- 22R. Daskalov
- 8Luann▼ 63'
- 77Caue Caruzo▼ 73'
- 7S. Delev▼ 90'
Dự bị 9
- 99M. Velichkov
- 10G. Minchev▲ 73'
- 2D. Ali▲ 90'
- 26K. Miloshev▲ 63'
- 21K. Chachev
- 15L. Ivanov
- 3Messi
- 28D. Acka▲ 90'
- 58Octavio▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích3
5Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
405Chuyền bóng339
81%Chính xác chuyền74%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu40
33Ghi được54
52Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai30