PFC Ludogorets Razgrad vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-0 PFC CSKA Sofia tại First League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 7, hòa 2, PFC CSKA Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 19' Olivier Verdon
- 28' Filip Kaloč
- 31' K. Duah · Erick Marcus 1-0
- 42' P. Stanic 2-0
- HT2-0
- 64' ▲ I. Solet ▼ M. Ebong
- 64' ▲ A. Piedrahita ▼ M. Brahimi
- 67' ▲ Rwan Cruz ▼ K. Duah
- 71' Rwan Cruz11m 3-0
- 77' Alejandro Piedrahita
- 79' Deroy Duarte
- 80' Rwan Cruz
- 80' James Eto'o
- 81' ▲ I. Turitsov ▼ Pastor
- 81' ▲ P. Panayotov ▼ B. Jordao
- 82' ▲ A. Salido Tajero ▼ I. Chochev
- 82' ▲ Son ▼ A. Nedyalkov
- 87' ▲ B. Tekpetey ▼ Erick Marcus
- 87' ▲ Vinicius Nogueira ▼
- 90'+1 Dinis Almeida
- 90' ▲ F. Rodriguez ▼ T. Ivanov
- FT3-0
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson
- 24O. Verdon
- 4D. Almeida
- 3A. Nedyalkov▼ 82'
- 26F. Kaloc
- 23D. Duarte
- 77Erick Marcus▼ 87'
- 14P. Stanic
- 18I. Chochev▼ 82'
- 9K. Duah▼ 67'
Dự bị 9
- 29E. Bile
- 12Rwan Cruz▲ 67'
- 37B. Tekpetey▲ 87'
- 82I. Yordanov
- 1S. Padt
- 7A. Salido Tajero▲ 82'
- 27Vinicius Nogueira▲ 87'
- 15E. Kurtulus
- 17Son▲ 82'
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor▼ 81'
- 5L. Dellova
- 14T. Ivanov▼ 90'
- 17A. Martino
- 6B. Jordao▼ 81'
- 11M. Brahimi▼ 64'
- 99J. Eto'o
- 10M. Ebong▼ 64'
- 38Leo Pereira
- 28I. Pittas
Dự bị 9
- 3A. Yordanov
- 25D. Evtimov
- 94I. Solet▲ 64'
- 32F. Rodriguez▲ 90'
- 4A. Lapena
- 19I. Turitsov▲ 81'
- 77A. Piedrahita▲ 64'
- 30P. Panayotov▲ 81'
- 9L. Godoy
Thống kê
05⚑0
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
1Chệch đích6
3Bị chặn0
0Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
416Chuyền bóng330
84%Chính xác chuyền78%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu42
90Ghi được64
57Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
26Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai36