Slavia Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 4-0 Spartak Varna tại First League, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 3, hòa 1, Spartak Varna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- WDDLW Slavia Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 23' E. Stoev 1-0
- 38' D. Malembana · I. Minchev 2-0
- 44' Angel Granchov
- HT2-0
- 46' ▲ G. Stojanovski ▼ M. Georgiev
- 47' K. Balov · I. Minchev 3-0
- 53' I. Minchev · K. Balov 4-0
- 60' Dimo Krastev
- 61' ▲ L. Marin ▼ J. Semedo
- 61' ▲ L. Ivanov ▼ D. Malembana
- 61' ▲ R. Raychev ▼ E. Stoev
- 66' ▲ E. John ▼ T. Chunchukov
- 66' ▲ D. Ivanov ▼ D. Yordanov
- 67' ▲ V. Yotov ▼ I. Minchev
- 70' ▲ E. Gogev ▼ K. Balov
- 76' Valentin Yotov
- 88' ▲ Tales ▼ A. Granchov
- FT4-0
Đội hình
- 12L. Ntumba 7.3
- 87Diego 6.9
- 4N. Savic 7.7
- 15D. Malembana ⚽ ▼ 61' 8.2
- 20J. Semedo ▼ 61' 6.9
- 13I. Stefanov 7.3
- 5G. Shopov 6.2
- 73I. Minchev ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.7
- 18K. Balov ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.9
- 77E. Stoev ⚽ ▼ 61' 7.2
- 10Y. Guermouche 7.5
Dự bị 9
- 99I. Andonov
- 8V. Yotov ▲ 67' 6.6
- 24L. Marin ▲ 61' 6.3
- 6L. Ivanov ▲ 61' 6.6
- 14M. Miletic
- 9R. Raychev ▲ 61' 6.2
- 23B. Todorov
- 7E. Gogev ▲ 70' 6.3
- 22M. Lazarov
- 23M. Kovalyov 6.0
- 50M. Georgiev ▼ 46' 5.9
- 3M. Juric-Petrasilo 6.3
- 5D. Krastev 6.3
- 2B. Ivanov 6.2
- 17T. Marinov 7.2
- 44A. Granchov ▼ 88' 6.9
- 10J. Lopes 7.2
- 88D. Yordanov ▼ 66' 6.6
- 21Xande 7.3
- 9T. Chunchukov ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 1P. Ribeiro
- 6E. John ▲ 66' 6.2
- 7P. Prindzhev
- 8D. Ivanov ▲ 66' 6.9
- 11A. Georgiev
- 13Tales ▲ 88'
- 18S. Moukachar
- 19E. Yanchev
- 90G. Stojanovski ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm11
7Trúng đích3
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
432Chuyền bóng345
343Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền77%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được42
54Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25