Slavia Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 3-1 Spartak Varna tại First League, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 3, hòa 1, Spartak Varna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- WDDLW Slavia Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 10' K. Fabien 1-0
- 34' 1-1 A. Ahmedov
- 45'+1 D. Aleksandrov 2-1
- HT2-1
- 49' V. Nikolov 3-1
- 54' ▲ K. Stoyanov ▼ K. Fabien
- 56' ▲ Berna ▼ Y. Baurenski
- 56' ▲ F. Rivollier ▼ A. Vutov
- 60' Chung Nguyen Do
- 65' ▲ R. Dimitrov ▼ A. Tsvetkov
- 66' ▲ V. Mitev ▼ P. Konaté
- 70' ▲ V. Kerchev ▼ Q. Seedorf
- 70' ▲ E. Martinov ▼ C. Nguyen-Do
- 71' Romeesh Ivey
- 74' Franck Rivollier
- 79' Radoslav Dimitrov
- 81' ▲ V. Genev ▼ G. Ivanov
- 81' ▲ E. Stoev ▼ I. Minchev
- 85' ▲ D. Ivanov ▼ R. Ivey
- 86' Daniel Ivanov
- 87' Viktor Genev
- FT3-1
Đội hình
- 21S. Vutsov 6.9
- 3E. Tombak 6.9
- 5V. Jelenković 6.7
- 6M. Georgiev 7.0
- 22Q. Seedorf ⇢ ▼ 70' 8.0
- 19C. Nguyen-Do ▼ 70' 6.7
- 73I. Minchev ▼ 81' 7.2
- 7D. Aleksandrov ⚽ ⇢ 8.3
- 33G. Ivanov ▼ 81' 7.0
- 11K. Fabien ⚽ ▼ 54' 7.6
- 10V. Nikolov ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 71K. Stoyanov ▲ 54' 6.6
- 37V. Kerchev ▲ 70' 6.6
- 27E. Martinov ▲ 70' 6.7
- 4V. Genev ▲ 81' 6.7
- 77E. Stoev ▲ 81' 6.3
- 12N. Krastev
- 14R. Raychev
- 18K. Balov
- 23T. Chunchukov
- 76M. Velichkov 6.5
- 6A. Tsvetkov ▼ 65' 6.0
- 44A. Granchov 7.0
- 4F. Prce 6.6
- 14R. Ivey ▼ 85' 6.2
- 5Y. Baurenski ▼ 56' 6.2
- 8F. Lesniak 7.3
- 21P. Konaté ▼ 66' 6.3
- 16C. Ilić 6.6
- 39A. Vutov ▼ 56' 6.3
- 29A. Ahmedov ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 7Berna ▲ 56' 6.9
- 9F. Rivollier ▲ 56' 6.9
- 88R. Dimitrov ▲ 65' 6.7
- 11V. Mitev ▲ 66' 6.9
- 18D. Ivanov ▲ 85' 6.3
- 3M. Jurić-Petrašilo
- 77L. Marinov
- 89N. Videnov
- 99D. Halachev
Thống kê
02⚑6
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
403Chuyền bóng360
334Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền81%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu41
75Ghi được54
67Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai23