Lokomotiv Plovdiv vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 0-5 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 1, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 8' Elias Franco
- 14' 0-1 Lucas Ryanphản lưới
- 18' Parvizdzhon Umarbaev
- 42' 0-2 F. Krebs · E. Franco
- HT0-2
- 46' ▲ Francisco Politino ▼ J. Lamy
- 50' 0-3 M. Diallo · Frederic
- 55' ▲ G. B. Chorbadzhiyski ▼ J. Zwarts
- 55' ▲ A. Velev ▼ C. Itu
- 64' Florian Krebs
- 65' ▲ M. Boychev ▼ B. Sobrero
- 65' ▲ J. Martines ▼ M. Diallo
- 71' Sevi Idriz
- 75' ▲ K. Strinski ▼ Frederic
- 76' ▲ M. Trdan ▼ M. Ruskov
- 76' ▲ D. Kirashki ▼ I. Ivanov
- 81' 0-4 E. Franco11m
- 82' ▲ A. Iliev ▼ F. Krebs
- 82' ▲ B. Tsonev ▼ E. Franco
- 85' 0-5 A. Iliev11m
- FT0-5
Đội hình
- 1B. Milosavljevic 5.5
- 2A. Cova 5.7
- 23M. Ruskov ▼ 76' 6.5
- 13Lucas Ryan 5.9
- 5T. Pavlov 6.0
- 99J. Lamy ▼ 46' 6.2
- 22I. Ivanov ▼ 76' 6.2
- 94C. Itu ▼ 55' 6.9
- 7S. Idriz 6.3
- 39P. Umarbaev 6.2
- 77J. Zwarts ▼ 55' 6.3
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 4A. Chindris
- 33M. Atanasov
- 3M. Trdan ▲ 76' 6.2
- 10Francisco Politino ▲ 46' 6.6
- 11Z. Dinev
- 44D. Kirashki ▲ 76' 5.2
- 29G. B. Chorbadzhiyski ▲ 55' 6.9
- 9A. Velev ▲ 55' 6.5
- 1P. Marinov 7.5
- 2D. Medina 7.0
- 6E. Parkhomenko 7.5
- 21L. Dvali 7.2
- 22O. Gasevic 7.3
- 67Frederic ⇢ ▼ 75' 6.6
- 23F. Krebs ⚽ ▼ 82' 8.2
- 8Y. Magnin 7.3
- 20B. Sobrero ▼ 65' 6.7
- 93M. Diallo ⚽ ▼ 65' 7.3
- 77E. Franco ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.6
Dự bị 9
- 13D. Sheytanov
- 4A. Hoffmann
- 9A. Iliev ⚽ ▲ 82' 7.2
- 10B. Tsonev ▲ 82' 7.0
- 14K. Strinski ▲ 75' 6.2
- 19M. Boychev ▲ 65' 7.0
- 17J. Martines ▲ 65' 6.3
- 3J. Carrion
- 71K. Yanakiev
Thống kê
02⚑4
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
362Chuyền bóng424
287Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền82%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được67
44Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai33