Lokomotiv Plovdiv vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 0-1 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 1, hòa 3, FC CSKA 1948 Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 2' 0-1 E. Tsenov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Fonkeu ▼ Luann Augusto
- 55' ▲ I. Markov ▼ M. Boychev
- 62' ▲ V. Medved ▼ P. Andreev
- 63' ▲ L. Bizjak ▼ K. Banev
- 64' ▲ B. Karagaren ▼ Cassiano Bouzon
- 66' Kufre Eta
- 74' ▲ P. Umarbayev ▼ M. Haydarov
- 81' ▲ P. Sciortino ▼ K. Strinski
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Milosavljevic 7.3
- 80Marcílio 6.5
- 3K. Kostov 6.3
- 5T. Pavlov 7.0
- 2T. Bjørnstad 6.5
- 6H. Ivanov 6.9
- 11P. Andreev ▼ 62' 6.5
- 19M. Haydarov ▼ 74' 6.3
- 20Diogo Abreu 6.7
- 33K. Banev ▼ 63' 6.2
- 10M. Petkov 6.3
Dự bị 8
- 7V. Medved ▲ 62' 6.3
- 77L. Bizjak ▲ 63' 6.7
- 39P. Umarbayev ▲ 74' 6.7
- 4V. Seymenski
- 9J. Perea
- 44A. Lyaskov
- 81K. Tomov
- 99J. Lamy
- 1P. Marinov 7.3
- 3M. Petkov 6.9
- 14T. Ivanov 7.3
- 21E. Tsenov ⚽ 8.0
- 30C. Acheampong 7.0
- 44K. Strinski ▼ 81' 7.3
- 6K. Eta 7.0
- 20Luann Augusto ▼ 46' 6.3
- 11Cassiano Bouzon ⇢ ▼ 64' 7.9
- 18B. Dimitrov 7.2
- 58M. Boychev ▼ 55' 6.3
Dự bị 5
- 33N. Fonkeu ▲ 46' 6.9
- 26I. Markov ▲ 55' 6.7
- 9B. Karagaren ▲ 64' 7.3
- 13P. Sciortino ▲ 81' 6.9
- 31M. Yankov
Thống kê
00⚑3
⚑1010
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc10
0Việt vị1
17Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
451Chuyền bóng374
365Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền80%
0.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
54Ghi được75
61Thủng lưới74
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai34