Botev Vratsa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dobrudzha

Botev Vratsa vs Dobrudzha

Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 Dobrudzha tại First League, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 2, hòa 1, Dobrudzha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 21
Phong độ
LLWLW Botev Vratsa
LLDLD Dobrudzha
  1. 36' Antoan Stoyanov
  2. HT0-0
  3. 53' Martin Petkov
  4. 60' M. Ntelo K. Hadji
  5. 60' K. Malinov A. Stoyanov
  6. 60' M. Triki A. Ramadan
  7. 61' I. Mihaylov Valdumar
  8. 64' D. Genov M. Petkov
  9. 67' Ivan Goranov
  10. 79' M. Smolenski M. Stoychev
  11. 79' V. Naydenov R. Tsonev
  12. 79' A. Angelov A. Ivanov
  13. 79' G. Trifonov T. Costa Silva
  14. 82' Di Mateo Lovrić
  15. 86' Milen Stoev
  16. 89' D. Pirgov Matheus Leoni
  17. FT0-0

Đội hình

Botev Vratsa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Todor Simov
  1. 94M. Orlinov 6.9
  2. 22M. Stoychev ▼ 79' 6.7
  3. 36M. Stoev 7.0
  4. 44I. Goranov 7.6
  5. 3S. Sanyang 7.9
  6. 12I. Yurukov 6.9
  7. 8A. Stoyanov ▼ 60' 6.9
  8. 81K. Hadji ▼ 60' 5.9
  9. 21R. Tsonev ▼ 79' 7.2
  10. 17J. Gallegos 6.6
  11. 79M. Petkov ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Vasilev
  2. 9D. Genov ▲ 64' 6.6
  3. 19Y. Bornosuzov
  4. 20M. Ntelo ▲ 60' 6.3
  5. 24M. Smolenski ▲ 79' 7.5
  6. 33K. Malinov ▲ 60' 6.9
  7. 88L. Boyanov
  8. 91D. Polonskyi
  9. 97V. Naydenov ▲ 79' 6.3
Dobrudzha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yasen Petrov
  1. 13G. Grigorov 7.9
  2. 15B. Kostov 6.9
  3. 72V. Oliveira 7.3
  4. 37V. Kerchev 7.5
  5. 35D. Lovric 7.2
  6. 7A. Ivanov ▼ 79' 6.9
  7. 10T. Costa Silva ▼ 79' 6.7
  8. 20A. Ramadan ▼ 60' 6.9
  9. 22J. Hurtado
  10. 77Matheus Leoni ▼ 89' 7.2
  11. 9Valdumar ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 69P. Pepelyashev
  2. 3D. Pirgov ▲ 89'
  3. 8A. Angelov ▲ 79' 6.6
  4. 23M. Fall
  5. 27M. Triki ▲ 60' 6.6
  6. 30I. Dinev
  7. 45D. Hasan
  8. 98I. Mihaylov ▲ 61' 6.9
  9. 99G. Trifonov ▲ 79' 6.3

Thống kê

047
210
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm5
4Trúng đích0
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
511Chuyền bóng325
406Chuyền chính xác224
79%Chính xác chuyền69%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu41
53Ghi được31
37Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận0.76
18Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu