Dobrudzha vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 0-2 Botev Vratsa tại First League, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 0, hòa 1, Botev Vratsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- LLWLW Botev Vratsa
- 5' 0-1 M. Petkov · M. Smolenski
- 40' 0-2 M. Petkov · V. Naydenov
- HT0-2
- 46' ▲ A. Ramadan ▼ M. Fall
- 46' ▲ I. Mihaylov ▼ Z. Serafimov
- 60' ▲ R. Tsonev ▼ V. Naydenov
- 66' ▲ R. Rumenov ▼ L. Cardoso
- 71' ▲ B. Penchev ▼ J. Gallegos
- 71' ▲ I. Yurukov ▼ M. Smolenski
- 77' Andrian Dimitrov
- 78' Iliya Yurukov
- 80' ▲ A. Souda ▼ M. Petkov
- 80' ▲ M. Dichev ▼ D. Genov
- 81' Martin Achkov
- 84' Bozhidar Penchev
- 85' ▲ K. Kolev ▼ D. Lovric
- FT0-2
Đội hình
- 13G. Grigorov
- 28Z. Serafimov ▼ 46'
- 22J. Hurtado
- 37V. Kerchev
- 15B. Kostov
- 23M. Fall ▼ 46'
- 35D. Lovric ▼ 85'
- 7A. Ivanov
- 8L. Cardoso ▼ 66'
- 31A. Dimitrov
- 9M. Angelov
Dự bị 9
- 1G. Argilashki
- 3D. Pirgov
- 10R. Rumenov ▲ 66'
- 20A. Ramadan ▲ 46'
- 30A. Kurtovic
- 45D. Hasan
- 70K. Stanev
- 88K. Kolev ▲ 85'
- 98I. Mihaylov ▲ 46'
- 25D. Evtimov
- 2N. Vlajkovic
- 4A. Kabashi
- 36M. Stoev
- 11M. Achkov
- 8A. Stoyanov
- 24M. Smolenski ▼ 71'
- 97V. Naydenov ▼ 60'
- 17J. Gallegos ▼ 71'
- 9D. Genov ▼ 80'
- 79M. Petkov ▼ 80'
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 20A. Souda ▲ 80'
- 7B. Penchev ▲ 71'
- 70D. Georgiev
- 14R. Ivey
- 12I. Yurukov ▲ 71'
- 32M. Dichev ▲ 80'
- 21R. Tsonev ▲ 60'
- 77R. Marinov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu42
31Ghi được53
57Thủng lưới37
0.76Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai28