FC Arda Kardzhali
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slavia Sofia

FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia

Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-1 Slavia Sofia tại First League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 4, hòa 3, Slavia Sofia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 21
Sân vận động
Arena Arda, Kardzhali
Phong độ
WWWWL FC Arda Kardzhali
DWDDL Slavia Sofia
  1. 16' A. Shinyashiki · S. Kovachev 1-0
  2. 23' Nikola Savić
  3. 36' 1-1 L. Ivanov · I. Minchev
  4. HT1-1
  5. 56' Patrick Luan W. Samake
  6. 56' A. Vutov I. Popov
  7. 64' A. Kabov S. Kovachev
  8. 67' B. Todorov I. Minchev
  9. 72' D. Idowu S. Yusein
  10. 73' B. Karagaren A. Shinyashiki
  11. 79' R. Raychev K. Balov
  12. 80' V. Kazaldzhiev E. Stoev
  13. 88' B. Karagaren 2-1
  14. 90'+4 M. Miletic L. Ivanov
  15. 90'+4 E. Gogev I. Stefanov
  16. FT2-1

Đội hình

FC Arda Kardzhali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Blagov Tunchev Aleksander
  1. 1A. Gospodinov
  2. 21V. Velev
  3. 93F. Eboa
  4. 24M. Paskalev
  5. 35D. Velkovski
  6. 80L. Kotev
  7. 20S. Yusein▼ 72'
  8. 10S. Kovachev▼ 64'
  9. 71I. Popov▼ 56'
  10. 11A. Shinyashiki▼ 73'
  11. 30W. Samake▼ 56'

Dự bị 9

  1. 12I. Nedelchev
  2. 4D. Idowu▲ 72'
  3. 6P. Krachunov
  4. 8A. Kabov▲ 64'
  5. 17Patrick Luan▲ 56'
  6. 18C. Huseynov
  7. 23E. Viyachki
  8. 39A. Vutov▲ 56'
  9. 99B. Karagaren▲ 73'
Slavia Sofia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba
  2. 87Diego
  3. 4N. Savic
  4. 6L. Ivanov▼ 90'
  5. 24L. Marin
  6. 77E. Stoev▼ 80'
  7. 13I. Stefanov▼ 90'
  8. 11M. Dosso
  9. 73I. Minchev▼ 67'
  10. 10Y. Guermouche
  11. 18K. Balov▼ 79'

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov
  2. 8V. Yotov
  3. 17V. Kazaldzhiev▲ 80'
  4. 5G. Shopov
  5. 14M. Miletic▲ 90'
  6. 9R. Raychev▲ 79'
  7. 23B. Todorov▲ 67'
  8. 7E. Gogev▲ 90'
  9. 22M. Lazarov

Thống kê

008
910
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích7
5Bị chặn3
8Phạt góc9
0Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
477Chuyền bóng347
77%Chính xác chuyền76%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

47Trận đấu42
53Ghi được53
50Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu