Slavia Sofia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Arda Kardzhali

Slavia Sofia vs FC Arda Kardzhali

Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 2, hòa 3, FC Arda Kardzhali thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
Phong độ
DWDDL Slavia Sofia
WWWWL FC Arda Kardzhali
  1. 18' Y. Guermouche 1-0
  2. 23' K. Balov 2-0
  3. 44' Kristiyan Stoyanov
  4. HT2-0
  5. 46' Diego Ferraresso
  6. 46' S. Kovachev A. Shinyashiki
  7. 46' B. Karagaren I. Mane
  8. 63' D. Aleksandrov E. Stoev
  9. 63' R. Raychev K. Balov
  10. 71' I. Stefanov I. Minchev
  11. 71' M. Miletic Y. Guermouche
  12. 71' L. Kotev S. Yusein
  13. 71' Patrick Luan I. Tilev
  14. 84' I. Kazakov A. Vutov
  15. 88' Iliyan Stefanov
  16. 89' Ivan Andonov
  17. 90'+1 A. Varganov K. Stoyanov
  18. FT2-0

Đội hình

Slavia Sofia
  1. 99I. Andonov
  2. 87Diego
  3. 24L. Marin
  4. 6M. Georgiev
  5. 20J. Semedo
  6. 71K. Stoyanov ▼ 90'
  7. 11M. Dosso
  8. 73I. Minchev ▼ 71'
  9. 77E. Stoev ▼ 63'
  10. 10Y. Guermouche ▼ 71'
  11. 18K. Balov ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12L. Ntumba
  2. 15A. Varganov ▲ 90'
  3. 17V. Kazaldzhiev
  4. 21V. Medved
  5. 7D. Aleksandrov ▲ 63'
  6. 13I. Stefanov ▲ 71'
  7. 14M. Miletic ▲ 71'
  8. 9R. Raychev ▲ 63'
  9. 23B. Todorov
FC Arda Kardzhali
  1. 1A. Gospodinov
  2. 2Gustavo Cascardo
  3. 18C. Huseynov
  4. 23E. Viyachki
  5. 21V. Velev
  6. 20S. Yusein ▼ 71'
  7. 4D. Idowu
  8. 11A. Shinyashiki ▼ 46'
  9. 39A. Vutov ▼ 84'
  10. 33I. Tilev ▼ 71'
  11. 45I. Mane ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 92M. Yusuf
  2. 10S. Kovachev ▲ 46'
  3. 26B. Akandzha
  4. 30I. Kazakov ▲ 84'
  5. 35D. Velkovski
  6. 80L. Kotev ▲ 71'
  7. 93F. Eboa
  8. 99B. Karagaren ▲ 46'
  9. 17Patrick Luan ▲ 71'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu47
53Ghi được53
54Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu