Montana vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: Montana 1-2 Lokomotiv Sofia tại First League, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montana thắng 4, hòa 1, Lokomotiv Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Phong độ
- WLWDL Montana
- LLDLD Lokomotiv Sofia
- 19' 0-1 S. Delev
- 31' Ryan Bidounga
- HT0-1
- 48' Dzhuneyt Ali
- 59' B. Dimitrov 1-1
- 66' 1-2 K. Stanoev
- 70' ▲ Caue Caruzo ▼ G. Minchev
- 71' ▲ Luann ▼ K. Stanoev
- 72' Kostadin Iliev
- 75' ▲ Vitinho ▼ I. Kokonov
- 75' ▲ P. Atanasov ▼ C. Acheampong
- 81' Ryan Bidounga
- 81' Ryan Bidounga
- 81' ▲ I. Iliadis ▼ V. Sakor
- 84' Vitinho
- 85' ▲ Diego Raposo ▼ S. Delev
- 85' ▲ D. Acka ▼ E. Dost
- 90'+4 ▲ K. Miloshev ▼ D. Ali
- FT1-2
Đội hình
- 30V. Simeonov 6.3
- 5M. Mihaylov 7.3
- 3D. Malembana ⇢ 7.0
- 18K. Iliev 6.2
- 23A. Tungarov 6.3
- 15C. Acheampong ▼ 75' 6.9
- 6V. Sakor ▼ 81' 6.9
- 7B. Dimitrov ⚽ 7.2
- 25S. James 6.9
- 9P. Ejike 6.3
- 17I. Kokonov ▼ 75' 6.3
Dự bị 8
- 12Y. Veskov
- 14D. Burov
- 26R. Slavchev
- 13E. Ekele
- 11Vitinho ▲ 75' 6.2
- 8P. Atanasov ▲ 75' 6.9
- 4N. Borisov
- 21I. Iliadis ▲ 81' 7.2
- 99M. Velichkov 6.3
- 2D. Ali ▼ 90' 6.2
- 91R. Bidounga 6.5
- 4S. Dembele 6.9
- 3Messi 6.7
- 14A. Lyaskov 6.7
- 31K. Stanoev ⚽ ▼ 71' 7.5
- 44B. Katsarov 7.0
- 5E. Dost ▼ 85' 6.9
- 10G. Minchev ▼ 70' 6.2
- 7S. Delev ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 13Diego Raposo ▲ 85' 6.3
- 26K. Miloshev ▲ 90'
- 21K. Chachev
- 28D. Acka ▲ 85' 6.6
- 8Luann ▲ 71' 6.6
- 58Octavio Manteca
- 15L. Ivanov
- 77Caue Caruzo ▲ 70'
Thống kê
02⚑2
⚑231
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm7
3Trúng đích5
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
2Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
398Chuyền bóng358
292Chuyền chính xác256
73%Chính xác chuyền72%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu40
23Ghi được54
56Thủng lưới53
0.59Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai30