Lokomotiv Sofia vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 3-0 Montana tại First League, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 4, hòa 1, Montana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LLDLD Lokomotiv Sofia
- WLWDL Montana
- 4' A. Aralica · P. Galchev 1-0
- 9' Ryan Bidounga
- 16' S. Delev · R. Daskalov 2-0
- 20' E. Dost · A. Aralica 3-0
- 40' Kaloyan Strinski
- 45' Bozhidar Katsarov
- HT3-0
- 46' ▲ A. Tungarov ▼ K. Strinski
- 46' ▲ V. Dobrev ▼ I. Iliadis
- 46' ▲ T. Azevedo ▼ E. Ekele
- 47' Ante Aralica
- 61' ▲ Diego Raposo ▼ Luann
- 61' ▲ M. Mitkov ▼ D. Ali
- 61' ▲ S. Dembele ▼ R. Bidounga
- 65' Bozhidar Katsarov
- 65' Bozhidar Katsarov
- 68' ▲ L. Ivanov ▼ S. Delev
- 72' ▲ V. Tsekov Dimitrov ▼ M. Mihaylov
- 72' ▲ P. Atanasov ▼ I. Kokonov
- 88' ▲ K. Chachev ▼ A. Aralica
- FT3-0
Đội hình
- 99M. Velichkov 8.2
- 22R. Daskalov 7.2
- 44B. Katsarov 6.5
- 91R. Bidounga ▼ 61' 6.9
- 2D. Ali ▼ 61' 6.9
- 27P. Galchev ⇢ 7.0
- 31K. Stanoev 6.9
- 8Luann ▼ 61' 6.9
- 5E. Dost ⚽ 7.2
- 29A. Aralica ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 7S. Delev ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 13Diego Raposo ▲ 61' 6.7
- 19M. Mitkov ▲ 61' 6.5
- 21K. Chachev ▲ 88'
- 15L. Ivanov ▲ 68' 6.3
- 9B. Velichkov
- 11V. Arkhipov
- 4S. Dembele ▲ 61' 6.7
- 16K. Borisov
- 1M. Rosa 6.2
- 15C. Acheampong 6.0
- 5M. Mihaylov ▼ 72' 6.5
- 4N. Borisov 6.3
- 18K. Iliev 6.5
- 10A. Todorov 6.7
- 24K. Strinski ▼ 46' 6.3
- 13E. Ekele ▼ 46' 6.5
- 3I. Iliadis ▼ 46' 6.9
- 17I. Kokonov ▼ 72' 5.9
- 9P. Ejike 7.0
Dự bị 9
- 30V. Simeonov
- 23A. Tungarov ▲ 46' 7.2
- 21V. Dobrev ▲ 46' 7.2
- 19V. Tsekov Dimitrov ▲ 72' 6.7
- 6D. Dinev
- 8P. Atanasov ▲ 72' 6.7
- 25S. James
- 22S. Kamenov
- 16T. Azevedo ▲ 46' 6.6
Thống kê
14⚑2
⚑710
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
2Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
332Chuyền bóng393
272Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền83%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu39
54Ghi được23
53Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận0.59
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai10