FC Arda Kardzhali vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 1-1 PFC CSKA Sofia tại First League, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 2, hòa 2, PFC CSKA Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 0' James Eto'o11mhỏng 11m
- 0' Sainey Sanyang11mhỏng 11m
- 24' Tonislav Yordanov
- 26' Borislav Tsonev
- 30' Lumbardh Dellova
- 42' Sainey Sanyang
- 43' Gustavo Cascardo
- HT0-0
- 50' 0-1 T. Vion
- 64' ▲ Z. Bytyqi ▼ M. Carreazo
- 65' Anatoli Gospodinov
- 68' ▲ Andre Shinyashiki ▼ I. Tilev
- 70' Lachezar Kotev
- 71' Nnamdi Chinonso Offor
- 80' ▲ S. Yusein ▼ B. Tsonev
- 82' ▲ L. Cooper ▼ I. Iliev
- 89' ▲ P. Panayotov ▼ S. Shopov
- 90'+1 ▲ D. Idowu ▼ F. Eboa Eboa
- 90'+7 ▲ I. Tasev ▼ O. Skarsem
- 90'+2 Andre Shinyashiki 1-1
- 101' ▲ S. Statev ▼ S. Kovachev
- 105' ▲ G. Chorbadzhiyski ▼ Adrián Lapeña
- 105' ▲ I. Turitsov ▼ T. Vion
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 2Cascardo
- 93F. Eboa Eboa▼ 90'
- 23E. Viyachki
- 21V. Veliev
- 80L. Kotev
- 10B. Tsonev▼ 80'
- 98S. Kovachev▼ 101'
- 19T. Yordanov
- 33I. Tilev▼ 68'
- 9C. Offor
Dự bị 9
- 11Andre Shinyashiki▲ 68'
- 20S. Yusein▲ 80'
- 4D. Idowu▲ 90'
- 7S. Statev▲ 101'
- 12I. Nedelchev
- 15N. Zhekov
- 26B. Akandzha
- 30I. Kazakov
- 35D. Velkovski
- 21F. Lapoukhov
- 15T. Vion▼ 105'
- 4Adrián Lapeña▼ 105'
- 5L. Dellova
- 3S. Sanyang
- 99J. Eto'o
- 73I. Iliev▼ 82'
- 8S. Shopov▼ 89'
- 26M. Carreazo▼ 64'
- 7O. Skarsem▼ 90'
- 28I. Pittas
Dự bị 8
- 9Z. Bytyqi▲ 64'
- 6L. Cooper▲ 82'
- 30P. Panayotov▲ 89'
- 29I. Tasev▲ 90'
- 16G. Chorbadzhiyski▲ 105'
- 19I. Turitsov▲ 105'
- 25I. Dyulgerov
- 91Y. Bornosuzov
Thống kê
06⚑2
⚑1120
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm21
1Trúng đích7
3Chệch đích5
2Bị chặn9
2Phạt góc11
5Việt vị5
13Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
340Chuyền bóng668
73%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu55
77Ghi được92
55Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai49