Hebar 1918
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Beroe Stara Zagora

Hebar 1918 vs PFC Beroe Stara Zagora

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 3-1 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 5 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 4, hòa 1, PFC Beroe Stara Zagora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Trọng tài
G. Davidov
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
  1. -5' Spas Georgiev
  2. 2' Nikolaj Nikolaev
  3. 5' Romario Moise
  4. 42' I. Mihaylov 1-0
  5. 45'+1 L. Maružin I. Mihaylov
  6. HT1-0
  7. 46' Pedro Henrique
  8. 46' V. Triboulet R. Moise
  9. 55' K. Krastev Klaidher
  10. 71' T. Yordanov V. Vasilev
  11. 72' M. Papazov N. Nikolaev
  12. 72' S. Tisovski G. Tartov
  13. 72' A. Isuf V. Marcel
  14. 82' S. Stoichkov Álex Serrano
  15. 82' 1-1 T. Yordanov11m
  16. 83' Uerdi Mara
  17. 85' G. Dinkov U. Mara
  18. 87' Róbert Mazáň
  19. 87' Tonislav Yordanov
  20. 89' Serkan Ussein
  21. 90'+9 Mark Emilio Papazov
  22. 90'+8 Serkan Ussein
  23. 90'+8 Serkan Ussein
  24. 90'+1 M. Papazov 2-1
  25. 90'+5 M. Papazov 3-1
  26. FT3-1

Đội hình

Hebar 1918 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Penev
  1. 1P. Debarliev
  2. 44N. Nikolaev ▼ 72'
  3. 33S. Tsonkov
  4. 5M. Mihaylov
  5. 27R. Mazáň
  6. 55G. Valchev
  7. 98G. Tartov ▼ 72'
  8. 8Álex Serrano ▼ 82'
  9. 97V. Marcel ▼ 72'
  10. 77O. Hamdiev
  11. 9I. Mihaylov ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 11L. Maružin ▲ 45'
  2. 10M. Papazov ▲ 72'
  3. 84S. Tisovski ▲ 72'
  4. 99A. Isuf ▲ 72'
  5. 7S. Stoichkov ▲ 82'
  6. 28K. Osyra
  7. 39A. Živković
  8. 3B. Bozhurkin
  9. 88M. Yankov
PFC Beroe Stara Zagora Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: N. Kirov
  1. 23I. Goshev
  2. 2Cascardo
  3. 14Pedro Henrique
  4. 5Z. Lambulić
  5. 18Klaidher ▼ 55'
  6. 4B. Traorè
  7. 16S. Mechev
  8. 8S. Yusein
  9. 13R. Moise ▼ 46'
  10. 19V. Vasilev ▼ 71'
  11. 10U. Mara ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 21V. Triboulet ▲ 46'
  2. 9K. Krastev ▲ 55'
  3. 98T. Yordanov ▲ 71'
  4. 15G. Dinkov ▲ 85'
  5. 11D. Stanchev
  6. 17S. Georgiev
  7. 44A. Yordanov
  8. 77B. Penchev
  9. 12D. Altanov

Thống kê

035
262
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm6
5Trúng đích4
3Chệch đích2
5Phạt góc2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2

So sánh

41Trận đấu42
39Ghi được40
68Thủng lưới59
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu