PFC Beroe Stara Zagora
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hebar 1918

PFC Beroe Stara Zagora vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 0-2 Hebar 1918 tại First League, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 5, hòa 1, Hebar 1918 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Beroe, Stara Zagora
Trọng tài
K. Kolev
Phong độ
LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
WWDDL Hebar 1918
  1. 6' Serkan Ussein
  2. 20' Stoyan Stoichkov
  3. 22' Georgi Valchev
  4. 24' 0-1 S. Tsonkov
  5. HT0-1
  6. 46' R. Moise Pedro Henrique
  7. 46' V. Vasilev B. Penchev
  8. 64' B. Traorè Cascardo
  9. 65' D. Stanchev Saná Gomes
  10. 70' Uerdi Mara
  11. 72' 0-2 G. Tartov
  12. 73' Spas Georgiev
  13. 75' Y. Baurenski S. Georgiev
  14. 76' L. Maružin A. Živković
  15. 76' A. Valpoort G. Tartov
  16. 87' M. Papazov O. Hamdiev
  17. 87' S. Tisovski S. Stoichkov
  18. 90'+2 Klaidher Macedo
  19. FT0-2

Đội hình

PFC Beroe Stara Zagora Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Kirov
  1. 73I. Karadzhov
  2. 2Cascardo ▼ 64'
  3. 5Z. Lambulić
  4. 14Pedro Henrique ▼ 46'
  5. 3Saná Gomes ▼ 65'
  6. 18Klaidher
  7. 17S. Georgiev ▼ 75'
  8. 77B. Penchev ▼ 46'
  9. 8S. Yusein
  10. 10U. Mara
  11. 98T. Yordanov

Dự bị 9

  1. 13R. Moise ▲ 46'
  2. 19V. Vasilev ▲ 46'
  3. 4B. Traorè ▲ 64'
  4. 11D. Stanchev ▲ 65'
  5. 7Y. Baurenski ▲ 75'
  6. 6M. Čelić
  7. 15G. Dinkov
  8. 23I. Goshev
  9. 44A. Yordanov
Hebar 1918 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Penev
  1. 1P. Debarliev
  2. 19M. Sylla
  3. 33S. Tsonkov
  4. 5M. Mihaylov
  5. 27R. Mazáň
  6. 55G. Valchev
  7. 98G. Tartov ▼ 76'
  8. 8Álex Serrano
  9. 7S. Stoichkov ▼ 87'
  10. 77O. Hamdiev ▼ 87'
  11. 39A. Živković ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 11L. Maružin ▲ 76'
  2. 17A. Valpoort ▲ 76'
  3. 10M. Papazov ▲ 87'
  4. 84S. Tisovski ▲ 87'
  5. 28K. Osyra
  6. 44N. Nikolaev
  7. 99A. Isuf
  8. 3B. Bozhurkin
  9. 88M. Yankov

Thống kê

048
620
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm11
4Trúng đích6
1Chệch đích3
2Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5

So sánh

42Trận đấu41
40Ghi được39
59Thủng lưới68
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu