Lokomotiv Sofia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Botev Plovdiv

Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-2 Botev Plovdiv tại First League, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 3, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Play-off Group · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Sofia
Trọng tài
V. Zhelezov
Phong độ
DLLDL Lokomotiv Sofia
WLLLW Botev Plovdiv
  1. 34' A. Vutov11m 1-0
  2. 39' 1-1 N. Minkov
  3. HT1-1
  4. 46' Celso Raposo
  5. 46' M. Sitev R. Herman
  6. 50' 1-2 A. Traoré
  7. 53' I. Naydenov Celso Raposo
  8. 53' D. Bakalov A. Vutov
  9. 54' M. Orachev Bruno
  10. 58' Viktor Genev
  11. 61' M. Hristov S. Rabotov
  12. 62' S. Akere Antonio Perera
  13. 65' H. Chipev S. Kostov
  14. 65' S. Souprayen V. Genev
  15. 71' Samuel Souprayen
  16. 74' Carlos França
  17. 85' K. Pavlov J. Etoo
  18. 87' T. Ivanov Matheus Duarte
  19. 90'+4 Carlos França
  20. 90'+4 Carlos França
  21. FT1-2

Đội hình

Lokomotiv Sofia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Genchev
  1. 1B. Gayé
  2. 89Matheus Duarte ▼ 87'
  3. 33Alan
  4. 5David Malembana
  5. 13Celso Raposo ▼ 53'
  6. 26K. Miloshev
  7. 44B. Katsarov
  8. 12Bruno ▼ 54'
  9. 39A. Vutov ▼ 53'
  10. 11França
  11. 29S. Kostov ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 22I. Naydenov ▲ 53'
  2. 70D. Bakalov ▲ 53'
  3. 4M. Orachev ▲ 54'
  4. 18H. Chipev ▲ 65'
  5. 17T. Ivanov ▲ 87'
  6. 3M. Petkov
  7. 7A. Aleksandrov
  8. 15L. Ivanov
  9. 24A. Lyubenov
Botev Plovdiv Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Stoyanov
  1. 1G. Argilashki
  2. 2R. Herman ▼ 46'
  3. 25S. Rabotov ▼ 61'
  4. 4V. Genev ▼ 65'
  5. 30D. Papazov
  6. 15J. Eto'o
  7. 7L. Baltanov
  8. 20Antonio Perera ▼ 62'
  9. 17N. Minkov
  10. 5K. Kolev
  11. 19A. Traoré

Dự bị 9

  1. 74M. Sitev ▲ 46'
  2. 28M. Hristov ▲ 61'
  3. 16S. Akere ▲ 62'
  4. 18S. Souprayen ▲ 65'
  5. 14K. Pavlov ▲ 85'
  6. 33S. Smarkalev
  7. 31M. Georgiev
  8. 21M. Panev
  9. 9N. Gelin

Thống kê

134
620
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm16
7Trúng đích6
7Chệch đích7
4Bị chặn3
4Phạt góc6
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua8

So sánh

47Trận đấu45
64Ghi được58
66Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu