Lokomotiv Sofia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Botev Plovdiv

Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 3-2 Botev Plovdiv tại First League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Sofia
Phong độ
LDLLD Lokomotiv Sofia
WLLLW Botev Plovdiv
  1. 16' B. Katsarov · K. Stanoev 1-0
  2. 18' Caue Caruzo · S. Delev 2-0
  3. 30' 2-1 Mascote · K. Balogiannis
  4. HT2-1
  5. 46' Lucas Araujo E. John
  6. 58' Caue Caruzo Alves
  7. 66' Luann Diego Raposo
  8. 72' G. Minchev S. Delev
  9. 73' D. Acka E. Dost
  10. 79' D. Mitkov
  11. 80' K. Miloshev K. Stanoev
  12. 80' K. Chachev D. Ali
  13. 81' Donaldo Açka
  14. 82' S. Kalu N. Iliev
  15. 83' Kristian Chachev
  16. 87' 2-2 Mascote · A. Oko-Flex
  17. 90' Ivaylo Videv
  18. 90' Messi · K. Miloshev 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Lokomotiv Sofia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stanislav Genchev
  1. 99M. Velichkov
  2. 4S. Dembele
  3. 44B. Katsarov
  4. 3Messi
  5. 14A. Lyaskov
  6. 2D. Ali▼ 80'
  7. 5E. Dost▼ 73'
  8. 31K. Stanoev▼ 80'
  9. 13Diego Raposo▼ 66'
  10. 77Caue Caruzo
  11. 7S. Delev▼ 72'

Dự bị 9

  1. 24A. Lyubenov
  2. 10G. Minchev▲ 72'
  3. 26K. Miloshev▲ 80'
  4. 21K. Chachev▲ 80'
  5. 8Luann▲ 66'
  6. 28D. Acka▲ 73'
  7. 58Octavio Manteca
  8. 15L. Ivanov
  9. 9B. Velichkov
Botev Plovdiv Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Lacezar Baltanov
  1. 29D. Naumov
  2. 42I. Videv
  3. 87S. Petrov
  4. 22E. Kwateng
  5. 17N. Minkov
  6. 7N. Iliev▼ 82'
  7. 3E. John▼ 46'
  8. 38K. Balogiannis
  9. 6A. Yordanov
  10. 30Mascote
  11. 23A. Oko-Flex

Dự bị 9

  1. 1H. Slavkov
  2. 2G. Noga
  3. 4N. Soldo
  4. 5M. Georgiev
  5. 9D. Mitkov▲ 79'
  6. 10Tales
  7. 20S. Petkov
  8. 77Lucas Araujo▲ 46'
  9. 90S. Kalu▲ 82'

Thống kê

036
1010
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm17
4Trúng đích10
2Chệch đích6
0Bị chặn1
6Phạt góc10
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
357Chuyền bóng396
78%Chính xác chuyền76%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

40Trận đấu40
54Ghi được50
53Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu