Pirin Blagoevgrad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebar 1918

Pirin Blagoevgrad vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 2-0 Hebar 1918 tại First League, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 3, hòa 4, Hebar 1918 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Blagoevgrad
Trọng tài
N. Popov
Phong độ
LLLLL Pirin Blagoevgrad
WWDDL Hebar 1918
  1. 29' Bogomil Bojurkin
  2. HT0-0
  3. 49' Martin Mihaylov
  4. 51' Kamen Hadzhiev
  5. 60' Cebrail Makreckis
  6. 60' L. Maružin G. Tartov
  7. 60' O. Hamdiev B. Bozhurkin
  8. 66' B. Tyutyukov I. Tasev
  9. 67' D. Kondrakov 1-0
  10. 68' Vincent Marcel
  11. 69' B. Tyutyukov 2-0
  12. 72' A. Živković V. Marcel
  13. 74' Ilker Budinov
  14. 74' D. Semeniv I. Budinov
  15. 76' Georgi Valchev
  16. 79' Vyacheslav Velev
  17. 83' S. Shokolarov P. Yordanov
  18. 83' M. Bachev A. Dyulgerov
  19. 83' M. Papazov A. Valpoort
  20. 83' A. Isuf G. Valchev
  21. 90'+1 Kamen Hadzhiev
  22. 90'+1 Kamen Hadzhiev
  23. FT2-0

Đội hình

Pirin Blagoevgrad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Yanev
  1. 21Y. Georgiev
  2. 38A. Dyulgerov ▼ 83'
  3. 72R. Senhadji
  4. 19V. Velev
  5. 17I. Budinov ▼ 74'
  6. 73V. Bengyuzov
  7. 20C. Makreckis
  8. 26I. Tasev ▼ 66'
  9. 14D. Kondrakov
  10. 9P. Yordanov ▼ 83'
  11. 11A. Yordanov

Dự bị 9

  1. 24B. Tyutyukov ▲ 66'
  2. 8D. Semeniv ▲ 74'
  3. 10S. Shokolarov ▲ 83'
  4. 29M. Bachev ▲ 83'
  5. 6V. Yanev
  6. 12M. Kovalev
  7. 15L. Todorov
  8. 23D. Tonev
  9. 16M. Bibishkov
Hebar 1918 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Manchev
  1. 1P. Debarliev
  2. 15K. Hadzhiev
  3. 5M. Mihaylov
  4. 28K. Osyra
  5. 98G. Tartov ▼ 60'
  6. 8Álex Serrano
  7. 55G. Valchev ▼ 83'
  8. 27R. Mazáň
  9. 97V. Marcel ▼ 72'
  10. 17A. Valpoort ▼ 83'
  11. 3B. Bozhurkin ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 11L. Maružin ▲ 60'
  2. 77O. Hamdiev ▲ 60'
  3. 39A. Živković ▲ 72'
  4. 10M. Papazov ▲ 83'
  5. 99A. Isuf ▲ 83'
  6. 19M. Sylla
  7. 22Z. Mikulić
  8. 33S. Tsonkov
  9. 84S. Tisovski

Thống kê

036
661
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích2
6Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4

So sánh

42Trận đấu41
31Ghi được39
54Thủng lưới68
0.74Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu