Pirin Blagoevgrad vs Hebar 1918
Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 0-0 Hebar 1918 tại First League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 1, hòa 3, Hebar 1918 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Blagoevgrad
- Phong độ
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- LWWDD Hebar 1918
- 34' Georgi Karakashev
- HT0-0
- 46' ▲ H. Komano ▼ S. Kostov
- 46' ▲ B. Penchev ▼ N. Nikolaev
- 62' ▲ H. Popadiyn ▼ M. Diagne
- 70' ▲ A. Souda ▼ A. Abou
- 70' ▲ D. Polonskyi ▼ A. Donchev
- 73' ▲ A. Kabov ▼ N. Penev
- 73' ▲ O. Zbun ▼ M. Papazov
- 76' Oleksiy Zbun
- 79' Cheikh Diamanka
- 82' Bozidar Pencev
- 89' ▲ E. Georgiev ▼ V. Bengyuzov
- 90'+4 Evgeny Georiev
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Kovaliov
- 38A. Dyulgerov
- 6A. Yordanov
- 18A. Luzayadio
- 7A. Donchev▼ 70'
- 4A. Abou▼ 70'
- 73V. Bengyuzov▼ 89'
- 11I. Tasev
- 77M. Diagne▼ 62'
- 5N. Bodurov
- 29S. Kostov▼ 46'
Dự bị 9
- 19H. Komano▲ 46'
- 83H. Popadiyn▲ 62'
- 10A. Souda▲ 70'
- 14D. Polonskyi▲ 70'
- 13E. Georgiev▲ 89'
- 1M. Kirev
- 20B. Esalo
- 25I. Kostov
- 16M. Georgiev
- 1P. Debarliev
- 43João Cesco
- 24L. Marin
- 13A. Isuf
- 17M. Papazov▼ 73'
- 75J. N'Zi
- 84S. Tisovski
- 99G. Karakashev
- 9N. Penev▼ 73'
- 29Cheikh Diamanka
- 44N. Nikolaev▼ 46'
Dự bị 9
- 21B. Penchev▲ 46'
- 11A. Kabov▲ 73'
- 14O. Zbun▲ 73'
- 3B. Bozhurkin
- 5M. Mihaylov
- 18I. Dishkov
- 23S. Lebanov
- 32B. Zagorski
- 77O. Hamdiev
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
52Ghi được51
66Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai35