Botev Vratsa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC CSKA 1948 Sofia

Botev Vratsa vs FC CSKA 1948 Sofia

Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 2, hòa 3, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Vratsa
Trọng tài
V. Zhelezov
Phong độ
LLWLW Botev Vratsa
LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
  1. 9' Antonio Georgiev
  2. 10' Simeon Petrov
  3. 21' C. Ivaylov 1-0
  4. 29' Krasimir Kostov
  5. 37' Octávio A. Bastunov
  6. 38' Diego Ferraresso
  7. 44' Diego Ferraresso
  8. 44' Diego Ferraresso
  9. HT1-0
  10. 56' D. Genov M. Marinov
  11. 56' M. Majouga B. Perea
  12. 59' Radoslav Kirilov
  13. 59' B. Karagaren G. Rusev
  14. 59' S. Dikov P. Umarbayev
  15. 71' P. Ganev K. Serber
  16. 77' R. Bidounga S. Petrov
  17. 77' Pedrinho A. Aleksandrov
  18. 90'+2 M. Kavdanski C. Ivaylov
  19. FT1-0

Đội hình

Botev Vratsa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Daniel Morales
  1. 76K. Kostov
  2. 8D. Ferraresso
  3. 20M. Biatoumoussoka
  4. 4Luiz Felipe
  5. 23B. Mendoza
  6. 17C. Ivaylov ▼ 90'
  7. 6A. Georgiev
  8. 37T. Rapnouil
  9. 15M. Marinov ▼ 56'
  10. 19B. Perea ▼ 56'
  11. 28K. Serber ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 9D. Genov ▲ 56'
  2. 14M. Majouga ▲ 56'
  3. 30P. Ganev ▲ 71'
  4. 3M. Kavdanski ▲ 90'
  5. 10Lukas Brambilla
  6. 16K. Todorov
  7. 21J. Da Sylva
  8. 22P. Kepov
  9. 34F. Barrios
FC CSKA 1948 Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Yanchev
  1. 29D. Naumov
  2. 15A. Aleksandrov ▼ 77'
  3. 87S. Petrov ▼ 77'
  4. 14Héliton
  5. 2Johnatan
  6. 39P. Umarbayev ▼ 59'
  7. 18I. Chochev
  8. 99R. Kirilov
  9. 20A. Bastunov ▼ 37'
  10. 10G. Rusev ▼ 59'
  11. 25Jeka

Dự bị 9

  1. 58Octávio ▲ 37'
  2. 11B. Karagaren ▲ 59'
  3. 55S. Dikov ▲ 59'
  4. 3R. Bidounga ▲ 77'
  5. 8Pedrinho ▲ 77'
  6. 4A. Lyaskov
  7. 22R. Daskalov
  8. 24L. Marin
  9. 33H. Ganev

Thống kê

144
720
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm23
3Trúng đích11
3Chệch đích7
2Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị4
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
11Cứu thua2

So sánh

43Trận đấu50
42Ghi được91
71Thủng lưới41
0.98Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu