Botev Vratsa vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 1, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- HT0-0
- 57' Mamadou Diallo
- 60' Elias Franco
- 66' ▲ Frederic ▼ E. Franco
- 68' Frédéric Maciel
- 71' ▲ J. Gallegos ▼ B. Penchev
- 76' ▲ Ze Vitor ▼ O. Gasevic
- 77' ▲ I. Yurukov ▼ V. Naydenov
- 77' ▲ M. Smolenski ▼ A. Stoyanov
- 84' ▲ A. Iliev ▼ M. Diallo
- 84' ▲ M. Boychev ▼ B. Sobrero
- 90'+5 Lasha Dvali
- 90'+3 ▲ M. Dichev ▼ I. Goranov
- 90'+3 ▲ D. Polonskyi ▼ D. Genov
- FT0-0
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 14R. Ivey
- 4A. Kabashi
- 5B. Chorbadzhiyski
- 36M. Stoev
- 44I. Goranov▼ 90'
- 21R. Tsonev
- 8A. Stoyanov▼ 77'
- 7B. Penchev▼ 71'
- 9D. Genov▼ 90'
- 97V. Naydenov▼ 77'
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 12I. Yurukov▲ 77'
- 16K. Peshov
- 17J. Gallegos▲ 71'
- 24M. Smolenski▲ 77'
- 32M. Dichev▲ 90'
- 77R. Marinov
- 79M. Petkov
- 91D. Polonskyi▲ 90'
- 1P. Marinov
- 2D. Medina
- 4A. Hoffmann
- 21L. Dvali
- 22O. Gasevic▼ 76'
- 10B. Tsonev
- 8Y. Magnin
- 11G. Rusev
- 20B. Sobrero▼ 84'
- 77E. Franco▼ 66'
- 93M. Diallo▼ 84'
Dự bị 9
- 13D. Sheytanov
- 67Frederic▲ 66'
- 94A. Iliev▲ 84'
- 19M. Boychev▲ 84'
- 34P. Vitanov
- 3J. Carrion
- 9Ze Vitor▲ 76'
- 6E. Parkhomenko
- 70S. Yordanov
Thống kê
00⚑1
⚑540
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm11
2Trúng đích6
1Chệch đích2
5Bị chặn3
1Phạt góc5
5Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
199Chuyền bóng483
63%Chính xác chuyền84%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu43
53Ghi được67
37Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai33