Botev Plovdiv
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Botev Vratsa

Botev Plovdiv vs Botev Vratsa

Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 6-0 Botev Vratsa tại First League, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 6, hòa 1, Botev Vratsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 17
Sân vận động
Sporten kompleks Botev 1912, Plovdiv
Trọng tài
K. Georgiev
Phong độ
WLLLW Botev Plovdiv
LLWLW Botev Vratsa
  1. 13' V. Genev 1-0
  2. 18' E. Manu 2-0
  3. 20' Antoine Baroan
  4. 24' Chavdar Ivaylov
  5. 39' Elvis Manu
  6. 39' Jhojan Valbuena
  7. HT2-0
  8. 46' S. Gavrilov C. Ivaylov
  9. 59' E. Manu 3-0
  10. 59' Luiz Felipephản lưới 4-0
  11. 67' E. Manu 5-0
  12. 68' A. Chernev J. van Heertum
  13. 68' U. Emmanuel J. Etoo
  14. 74' S. Ramírez Montoya B. Perea
  15. 74' K. Serber V. Hristov
  16. 75' P. Konaté R. Herman
  17. 75' N. Minkov E. Toku
  18. 76' M. Sekulić E. Manu
  19. 82' T. Rapnouil D. Ferraresso
  20. 83' A. Baroan 6-0
  21. 87' Stefan Emilov Gavrilov
  22. 88' Nikolay Minkov
  23. 88' Nikolay Minkov
  24. FT6-0

Đội hình

Botev Plovdiv Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ž. Kopić
  1. 13H. Hankič
  2. 24J. van Heertum ▼ 68'
  3. 4V. Genev
  4. 44R. Punčec
  5. 6D. Mertens
  6. 2R. Herman ▼ 75'
  7. 10E. Toku ▼ 75'
  8. 15J. Eto'o
  9. 7M. Brahimi
  10. 11A. Baroan
  11. 28E. Manu ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 27A. Chernev ▲ 68'
  2. 31U. Emmanuel ▲ 68'
  3. 3P. Konaté ▲ 75'
  4. 17N. Minkov ▲ 75'
  5. 9M. Sekulić ▲ 76'
  6. 1G. Argilashki
  7. 23D. Tonev
Botev Vratsa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Morales
  1. 76K. Kostov
  2. 23B. Mendoza
  3. 4Luiz Felipe
  4. 3M. Kavdanski
  5. 8D. Ferraresso ▼ 82'
  6. 17C. Ivaylov ▼ 46'
  7. 88Y. Arenas
  8. 15M. Marinov
  9. 19B. Perea ▼ 74'
  10. 21J. Da Sylva
  11. 91V. Hristov ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 24S. Gavrilov ▲ 46'
  2. 10S. Ramírez Montoya ▲ 74'
  3. 28K. Serber ▲ 74'
  4. 37T. Rapnouil ▲ 82'
  5. 6A. Georgiev
  6. 9D. Genov
  7. 34F. Barrios

Thống kê

133
330
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm12
12Trúng đích4
7Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc3
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7

So sánh

45Trận đấu43
58Ghi được42
56Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu