Botev Vratsa vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 Botev Plovdiv tại First League, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 2, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WLLLW Botev Plovdiv
- 23' P. Borukov · M. Smolenski 1-0
- 31' Ivan Goranov
- 40' ▲ B. Kostov ▼ V. Mendes
- HT1-0
- 46' ▲ Mascote ▼ O. M. Chidera
- 46' ▲ M. Rodrigues ▼ N. Iliev
- 55' Martin Smolenski
- 56' Simeon Petrov
- 61' ▲ V. Naydenov ▼ M. Smolenski
- 61' ▲ R. Tsonev ▼ A. Kichukov
- 66' ▲ E. Silva ▼ A. Chandarov
- 70' ▲ D. Genov ▼ P. Borukov
- 75' Vladislav Naydenov
- 75' ▲ D. Tonev ▼ C. Meotti
- 76' Daniel Genov
- 78' Mauro Rodrigues
- 83' ▲ F. Gigov ▼ J. Gallegos
- 90'+1 Dimitar Tonev
- FT1-0
Đội hình
- 98L. Vasilev
- 4I. Goranov
- 36M. Stoev
- 3S. Sanyang
- 6A. Kichukov▼ 61'
- 12I. Yurukov
- 81K. Hadji
- 24M. Smolenski▼ 61'
- 10J. Gallegos▼ 83'
- 79M. Petkov
- 99P. Borukov▼ 70'
Dự bị 10
- 23L. Stoyanov
- 97V. Naydenov▲ 61'
- 17S. Mechev
- 7R. Tsonev▲ 61'
- 11M. Achkov
- 21M. Dimitrov
- 9D. Genov▲ 70'
- 25A. Buchkov
- 90F. Gigov▲ 83'
- 88L. Boyanov
- 29D. Naumov
- 82V. Mendes▼ 40'
- 87S. Petrov
- 22M. Senger
- 27B. Hein
- 77Lucas Araujo
- 10A. Chandarov▼ 66'
- 66C. Meotti▼ 75'
- 7N. Iliev▼ 46'
- 90S. Kalu
- 9O. M. Chidera▼ 46'
Dự bị 11
- 4N. Soldo
- 16V. Vidolov
- 30Mascote▲ 46'
- 19M. Rodrigues▲ 46'
- 20T. Awany
- 88W. Chimezie
- 21N. Prandzhev
- 15B. Kostov▲ 40'
- 28H. Jocu
- 45E. Silva▲ 66'
- 23D. Tonev▲ 75'
Thống kê
04
30
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
8Ghi được15
17Thủng lưới14
0.89Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7