FC CSKA 1948 Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 1-0 Septemvri Sofia tại First League, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 8, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Vitosha, Bistrica
- Trọng tài
- S. Trenchev
- Phong độ
- WLWLW FC CSKA 1948 Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 40' Krasian Kolev
- 44' Martin Stojanov
- HT0-0
- 46' ▲ Jeka ▼ A. Kolev
- 46' ▲ A. Ramadan ▼ A. Todorov
- 46' ▲ D. Kostadinov ▼ M. Petkov
- 46' ▲ R. Zhivkov ▼ K. Kolev
- 63' Jonathan Souza
- 63' ▲ M. Achkov ▼ A. Kabov
- 64' Martin Tsvetanov Nikolov
- 65' Martin Tsvetanov Nikolov
- 65' Martin Tsvetanov Nikolov
- 66' ▲ G. Rusev ▼ M. Topuzov
- 67' ▲ Octávio ▼ C. Ohene
- 68' Ivan Arsov
- 74' Yevhen Serdyuk
- 82' ▲ I. Milanov ▼ R. Zhivkov
- 85' ▲ Steve Furtado ▼ Johnatan
- 85' ▲ A. Bastunov ▼ P. Umarbayev
- 87' Georgi Rusev
- 87' I. Chochev 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 29D. Naumov
- 2Johnatan ▼ 85'
- 22R. Daskalov
- 14Héliton
- 4A. Lyaskov
- 18I. Chochev
- 6C. Ohene ▼ 67'
- 7M. Topuzov ▼ 66'
- 39P. Umarbayev ▼ 85'
- 99R. Kirilov
- 9A. Kolev ▼ 46'
Dự bị 7
- 25Jeka ▲ 46'
- 10G. Rusev ▲ 66'
- 58Octávio ▲ 67'
- 19Steve Furtado ▲ 85'
- 20A. Bastunov ▲ 85'
- 24L. Marin
- 33H. Ganev
- 21D. Sheytanov
- 22M. Stoychev
- 16K. Peshov
- 4I. Arsov
- 13M. Nikolov
- 8A. Todorov ▼ 46'
- 14M. Stojanov
- 10A. Chandarov
- 18K. Kolev ▼ 46'
- 6A. Kabov ▼ 63'
- 20M. Petkov ▼ 46'
Dự bị 7
- 7A. Ramadan ▲ 46'
- 9D. Kostadinov ▲ 46'
- 17R. Zhivkov ▲ 46'
- 11M. Achkov ▲ 63'
- 26I. Milanov ▲ 82'
- 23Y. Gavrilov
- 1I. Vasilev
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
91Ghi được46
41Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận0.96
22Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai23