FC CSKA 1948 Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 2-0 Septemvri Sofia tại First League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 5, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Vitosha, Bistrica
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 20' Thalis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Fonkeu ▼ P. Vitanov
- 67' ▲ K. Serber ▼ V. Ochayi
- 67' ▲ Jordan Gutiérrez ▼ Moi Parra
- 69' Birsent Karagaren
- 76' ▲ B. Rupanov ▼ B. Fourrier
- 82' ▲ M. Mitkov ▼ Vitinho
- 87' ▲ P. Sciortino ▼ Thalis
- 89' ▲ K. Strinski ▼ B. Karagaren
- 90'+6 Paolo Sciortino
- 90'+2 ▲ T. Ivanov ▼ Johnatan
- 90'+2 ▲ B. Dimitrov ▼ Y. Serdiuk
- 90' K. Strinski 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Marinov
- 2Johnatan▼ 90'
- 3M. Petkov
- 21E. Tsenov
- 30C. Acheampong
- 9B. Karagaren▼ 89'
- 7Thalis▼ 87'
- 6K. Eta
- 11Cassiano Bouzon
- 25Y. Serdiuk▼ 90'
- 34P. Vitanov▼ 46'
Dự bị 9
- 33N. Fonkeu▲ 46'
- 13P. Sciortino▲ 87'
- 44K. Strinski▲ 89'
- 14T. Ivanov▲ 90'
- 18B. Dimitrov▲ 90'
- 19Steeve Furtado
- 26I. Markov
- 31M. Yankov
- 58M. Boychev
- 21D. Sheytanov
- 5M. Polendakov
- 4M. Hristov
- 26X. Schenk
- 14G. Varbanov
- 7Moi Parra▼ 67'
- 6V. Ochayi▼ 67'
- 9A. Chandarov
- 22Vitinho▼ 82'
- 33G. Ivanov
- 15B. Fourrier▼ 76'
Dự bị 9
- 16K. Serber▲ 67'
- 24Jordan Gutiérrez▲ 67'
- 11B. Rupanov▲ 76'
- 19M. Mitkov▲ 82'
- 8M. Morán
- 17Alfons Amade
- 18V. Nikolov
- 23N. Velichkovski
- 12V. Ivanov
Thống kê
02⚑6
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích5
2Bị chặn5
6Phạt góc6
4Việt vị3
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
307Chuyền bóng381
79%Chính xác chuyền83%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu47
75Ghi được48
74Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai27