PFC Ludogorets Razgrad vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 5-1 Dunav Ruse tại First League, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 6, hòa 0, Dunav Ruse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Ludogorets Arena, Razgrad
- Trọng tài
- G. Nikolov
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LWLDL Dunav Ruse
- 5' 0-1 G. Dolapchiev
- 13' M. Tchibota 1-1
- 30' C. Keșerü 2-1
- 32' Marcelinho 3-1
- 38' C. Keșerü 4-1
- 39' ▲ M. Rusanov ▼ S. Hristov
- HT4-1
- 65' ▲ Jorginho ▼ Cauly
- 72' Mitko Mitkov
- 78' ▲ D. Bakalov ▼ M. Tchibota
- 80' Jorginho 5-1
- 81' ▲ B. Dimitrov ▼ G. Dolapchiev
- 86' ▲ J. Świerczok ▼ C. Keșerü
- 88' ▲ K. Mitev ▼ Y. Nenov
- FT5-1
Đội hình
- 27V. Stoyanov
- 30C. Moți
- 11S. Manolev
- 21D. Grigore
- 6T. Tawatha
- 18S. Dyakov
- 25S. Badji
- 95Cauly ▼ 65'
- 28C. Keșerü ▼ 86'
- 84Marcelinho
- 13M. Tchibota ▼ 78'
Dự bị 7
- 17Jorginho ▲ 65'
- 7D. Bakalov ▲ 78'
- 10J. Świerczok ▲ 86'
- 22J. Ikoko
- 33Renan
- 90Rafael Forster
- 20S. Yusein
- 33Hugo Gumiero
- 5L. Nikolov
- 29R. Kolev
- 22M. Milchev
- 7I. Lazarov
- 8S. Shterev
- 4P. Tsankov
- 23M. Mitkov
- 94Y. Nenov ▼ 88'
- 99S. Hristov ▼ 39'
- 45G. Dolapchiev ▼ 81'
Dự bị 7
- 17M. Rusanov ▲ 39'
- 9B. Dimitrov ▲ 81'
- 16K. Mitev ▲ 88'
- 2P. Paparkov
- 6M. Tasim
- 21V. Angelov
- 77S. Ivanov
Thống kê
00⚑12
⚑110
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm4
8Trúng đích2
6Chệch đích2
12Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 59 - 18 | +41 | 72 | |
| 3 | 26 | 41 - 17 | +24 | 50 | |
| 4 | 26 | 43 - 19 | +24 | 49 | |
| 5 | 31 | 53 - 35 | +18 | 53 | |
| 5 | 26 | 36 - 28 | +8 | 45 | |
| 6 | 26 | 44 - 34 | +10 | 43 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 46 | -25 | 22 | |
| 13 | 26 | 21 - 49 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 15 - 54 | -39 | 6 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu33
96Ghi được28
41Thủng lưới61
1.92Bàn thắng mỗi trận0.85
23Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai12