Caxias vs Botafogo PB
Tỷ số chung cuộc: Caxias 1-2 Botafogo PB tại Serie C, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Caxias thắng 1, hòa 1, Botafogo PB thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 15
- Phong độ
- LWLLD Caxias
- DDWWL Botafogo PB
- 9' Patric Calmon
- 31' Roberto
- 41' Breno Santos 1-0
- 45'+3 Breno Santos
- HT1-0
- 46' ▲ Bull ▼ Patric Calmon
- 60' ▲ Giovanni ▼ Kayon
- 60' ▲ Lucas Candido ▼ Jhonata Varela
- 61' ▲ Victor Sa ▼ Roberto
- 61' ▲ Dentinho ▼ Calyson
- 61' ▲ Matheus Nunes ▼ Joao Lucas
- 73' ▲ Leo Pereira ▼ Diogo Mateus
- 74' Saimon
- 74' ▲ Grigor ▼ Breno Santos
- 78' 1-1 Iansonphản lưới
- 81' 1-2 R. Bastos
- 82' ▲ Gaspar ▼ Marcelo Freitas
- 83' ▲ Thallyson ▼ Dudu Hatamoto
- 90'+7 R. Bastos
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Busatto
- 2Felipe Albuquerque
- 3Ianson
- 4Mancha
- 6Roberto ▼ 61'
- 5Breno Santos ▼ 74'
- 8Marcelo Freitas ▼ 82'
- 10Joao Lucas ▼ 61'
- 7Calyson ▼ 61'
- 19Jhonatan Ribeiro
- 9Quirino
Dự bị 12
- 12Marcelo
- 23Gabriel Toebe
- 13Windson
- 14Mauricio Ribeiro
- 15Grigor ▲ 74'
- 16Victor Sa ▲ 61'
- 17Dentinho ▲ 61'
- 18Vitor Gabriel
- 11Vitor Feijao
- 20Felipe Rangel
- 21Gaspar ▲ 82'
- 22Matheus Nunes ▲ 61'
- 27Luiz Daniel
- 2Diogo Mateus ▼ 73'
- 14Igor Morais
- 4Saimon
- 6Patric Calmon ▼ 46'
- 5Jhonata Varela ▼ 60'
- 8Igor Maduro
- 10Nene
- 7Dudu Hatamoto ▼ 83'
- 15Kayon ▼ 60'
- 77R. Bastos
Dự bị 11
- 21Leandro Mathias
- 12Erick
- 16Bull ▲ 46'
- 18Giovanni ▲ 60'
- 20Thallyson ▲ 83'
- 23Leo Pereira ▲ 73'
- 28Lucas Candido ▲ 60'
- 30L. M. Alves
- 31Gustavo
- 36Italo
- 87Lucas Couto
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 2 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 3 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 4 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 6 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 29 | -2 | 29 | |
| 8 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 9 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 11 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 12 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 13 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 14 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 15 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 16 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 17 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 | |
| 19 | 1 | 2 - 1 | +1 | 3 | |
| 20 | 1 | 0 - 1 | -1 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu8
4Ghi được13
6Thủng lưới5
0.67Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai12