Botafogo PB vs Caxias
Tỷ số chung cuộc: Botafogo PB 1-1 Caxias tại Serie C, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo PB thắng 1, hòa 1, Caxias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio José Américo de Almeida Filho, João Pessoa, Paraíba
- Phong độ
- DDWWL Botafogo PB
- LWLLD Caxias
- 25' Dudu Mandai
- 42' Emerson Martins
- 44' Wendel Lomar
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ Augusto Galván ▼ Vitor Feijão
- 54' Tomas Bastos
- 55' ▲ Geilson ▼ Barba
- 55' ▲ Peninha ▼ Tomas Bastos
- 59' ▲ Dudu ▼ Reniê
- 59' ▲ Joãozinho ▼ Gabriel Lima
- 65' Lenon
- 68' ▲ Gama ▼ Edmundo
- 68' ▲ Warley ▼ Bruno Leite
- 69' ▲ Matheus Rocha ▼ Emerson Martins
- 72' 0-1 Álvaro
- 76' Augusto Galvan
- 77' Dudu 1-1
- 78' Dudu
- 78' ▲ Mateus Mendes ▼ Dudu Mandai
- 81' ▲ Jô ▼ Pipico
- FT1-1
Đội hình
- Dalton
- Lenon
- Reniê ▼ 59'
- Evandro
- Wendel Lomar
- Thallyson
- Bruno Leite ▼ 68'
- Edmundo ▼ 68'
- Pipico ▼ 81'
- Gabriel Lima ▼ 59'
- Will Viana
Dự bị 12
- Dudu ▲ 59'
- Joãozinho ▲ 59'
- Gama ▲ 68'
- Warley ▲ 68'
- Jô ▲ 81'
- Wallace
- Douglas
- Erick
- Lucas Balardin
- Lucas Gonçalves
- Paulinho
- Rafael Furlan
- Zé Carlos
- Dirceu
- Marcelo
- Dudu Mandai ▼ 78'
- Cézar Henrique
- Tomas Bastos ▼ 55'
- Emerson Martins ▼ 69'
- Barba ▼ 55'
- Pedro Cuiabá
- Vitor Feijão ▼ 46'
- Álvaro
Dự bị 10
- Augusto Galván ▲ 46'
- Geilson ▲ 55'
- Peninha ▲ 55'
- Matheus Rocha ▲ 69'
- Mateus Mendes ▲ 78'
- Samuel Deuner
- Gabriel Silva
- Jean Pierre
- Lucas Ryan
- Vinícius Spaniol
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu35
65Ghi được42
41Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai23