Confiança vs AO Itabaiana
Tỷ số chung cuộc: Confiança 1-1 AO Itabaiana tại Serie C, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Confiança thắng 2, hòa 5, AO Itabaiana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 15
- Phong độ
- DLDLL Confiança
- DLLLL AO Itabaiana
- 4' 0-1 Rodrigo Alves
- 14' Madison
- 16' Gustavo Crecci
- 30' ▲ Pedro Felipe ▼ Madison
- HT0-1
- 46' ▲ Iago Silva ▼ Joao Pedro
- 46' ▲ Tito ▼ Tarcisio
- 49' Alisson 1-1
- 59' ▲ Matheus Juliao ▼ Kelvyn
- 66' ▲ Everton Kanela ▼ Renatinho
- 71' ▲ Paulo Henrique ▼ Maikon Aquino
- 71' ▲ Welder ▼ Gabriel Zeca
- 82' ▲ Valdenilson ▼ Cleiton
- 90' ▲ Elimar ▼ Leilson
- 90' ▲ Caio Felipe ▼ Rodrigo Alves
- FT1-1
Đội hình
- 1Matheus Silva
- 2Valdir Junior
- 3Alisson
- 4Icaro
- 5Renilson
- 6Kelvyn▼ 59'
- 7Madison▼ 30'
- 8Gabriel Zeca▼ 71'
- 9Maikon Aquino▼ 71'
- 10PK
- 11Joao Pedro▼ 46'
Dự bị 12
- 12Cadu
- 13Joao Mandovani
- 14Mateus Ludke
- 15Paulo Henrique▲ 71'
- 16Matheus Juliao▲ 59'
- 17Pedro Felipe▲ 30'
- 18Guilherme Nunes
- 19Welder▲ 71'
- 20Iago Silva▲ 46'
- 21C. Breiner
- 22Fabricio
- 23Eduardo Moura
- 1Jefferson
- 2Ricardo Cerqueira
- 3Gustavo Fagundes
- 4Ligger
- 5Gustavo Crecci
- 6Tarcisio▼ 46'
- 8Dyego
- 11Renatinho▼ 66'
- 7Leilson▼ 90'
- 9Cleiton▼ 82'
- 10Rodrigo Alves▼ 90'
Dự bị 12
- 12Geaze
- 13Lucao
- 14Gustavo Cintra
- 15Isaque
- 16Tito▲ 46'
- 17Dudu
- 18Elimar▲ 90'
- 19Everton Kanela▲ 66'
- 20Valdenilson▲ 82'
- 21Caio Felipe▲ 90'
- 22Vitinho
- 23Julio Henrique
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 4 | 1 | 0 - 1 | -1 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 6 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 7 | 19 | 26 - 27 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 11 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 14 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 15 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 17 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 18 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 20 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
3Ghi được5
8Thủng lưới10
0.5Bàn thắng mỗi trận0.71
0Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai1