AO Itabaiana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Confiança

AO Itabaiana vs Confiança

Tỷ số chung cuộc: AO Itabaiana 0-0 Confiança tại Serie C, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AO Itabaiana thắng 3, hòa 5, Confiança thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 12
Phong độ
DLLLL AO Itabaiana
DLDLL Confiança
  1. 21' P. Belem
  2. 23' Luiz Otavio
  3. 44' Pedro Henrique Joao Vitor
  4. HT0-0
  5. 46' David Fabricio Oya
  6. 66' Kauan Santos Tarcisio
  7. 67' Alan Cardoso
  8. 69' Thiago Santos Neto Oliveira
  9. 69' Rafinha Vitinho
  10. 70' Pedro Henrique
  11. 72' Fredson
  12. 75' Robinho Leilson
  13. 75' Rhuan Silveira Dione
  14. 75' Matheusinho C. Breiner
  15. 80' Bruno Sena Carlos Coppetti
  16. 81' Nicholas
  17. 88' Kauan Santos
  18. 90' Eduardo Moura Luiz Otavio
  19. 90' Fabricio Pereira Dionisio
  20. FT0-0

Đội hình

AO Itabaiana HLV: Roberto Cavalo
  1. 1Leo Souza
  2. 2P. Belem
  3. 3Fredson
  4. 4Gustavo Fagundes
  5. 5Gustavo Crecci
  6. 6Tarcisio▼ 66'
  7. 7Leilson▼ 75'
  8. 8Carlos Coppetti▼ 80'
  9. 9Joao Vitor▼ 44'
  10. 10Dione▼ 75'
  11. 11Fabricio Oya▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12Geaze
  2. 13Gabriel Santiago
  3. 14Betao
  4. 15Bruno Sena▲ 80'
  5. 16Kauan Santos▲ 66'
  6. 17Vini Locatelli
  7. 18Robinho▲ 75'
  8. 19Rhuan Silveira▲ 75'
  9. 20David▲ 46'
  10. 21Elimar
  11. 22Pedro Henrique▲ 44'
Confiança
  1. 1Felipe Scheibig
  2. 2Valdir Junior
  3. 13Renilson
  4. 14Valdo
  5. 16Alan Cardoso
  6. 5Luiz Otavio▼ 90'
  7. 7Ronald Camarao
  8. 8Vitinho▼ 69'
  9. 9Neto Oliveira▼ 69'
  10. 10Dionisio▼ 90'
  11. 11C. Breiner▼ 75'

Dự bị 12

  1. 12Allan
  2. 3Maicon
  3. 4Lucas Souza
  4. 6Weriton
  5. 15Eduardo Moura▲ 90'
  6. 17Fabricio Pereira▲ 90'
  7. 18Matheusinho▲ 75'
  8. 19Thiago Santos▲ 69'
  9. 20Rafinha▲ 69'
  10. 21Nicholas▲ 81'
  11. 22Guilherme Teixeira
  12. 30Jeferson Souza

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ponte Preta
19 20 - 16 +4 36
3
Nautico Recife
19 25 - 7 +18 36
4
Caxias
6 2 - 4 -2 4
4
Londrina
19 27 - 19 +8 30
5
São Bernardo
19 19 - 15 +4 30
6
Brusque
19 20 - 17 +3 28
7
Guarani Campinas
19 20 - 20 0 27
8
Floresta
19 15 - 15 0 27
9
Confiança
19 21 - 22 -1 26
10
Ypiranga-RS
19 17 - 21 -4 25
11
Maringá
19 26 - 24 +2 25
12
Ituano
19 19 - 24 -5 24
13
Botafogo PB
19 22 - 21 +1 23
14
Figueirense
19 21 - 18 +3 23
15
Anápolis
19 16 - 19 -3 23
16
AO Itabaiana
19 16 - 20 -4 22
17
CSA
19 21 - 23 -2 22
18
ABC
19 20 - 25 -5 18
19
Retrô
19 7 - 22 -15 14
20
Tombense
19 14 - 23 -9 14
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu45
40Ghi được73
31Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu