Figueirense
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Caxias

Figueirense vs Caxias

Tỷ số chung cuộc: Figueirense 2-3 Caxias tại Serie C, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Figueirense thắng 1, hòa 0, Caxias thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Orlando Scarpelli, Florianópolis, Santa Catarina
Phong độ
DWDWD Figueirense
LWLLD Caxias
  1. 22' 0-1 Welder
  2. 24' Lucas Dias 1-1
  3. 37' 1-2 Welder
  4. HT1-2
  5. 46' Kayke Renan
  6. 50' 1-3 Tomas Bastos
  7. 60' Reifit Gabriel Santiago
  8. 60' Iury Leo Maia
  9. 66' Alisson Tomas Bastos
  10. 66' Calyson Douglas Skilo
  11. 75' Wellington Nem Samuel Toscas
  12. 75' Leonan Marlyson
  13. 80' Gabriel Lima Iago
  14. 80' Willen Mota Welder
  15. 81' Jhony Douglas
  16. 85' Eliedson Pedro Cuiaba
  17. 90' Ligger 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Figueirense HLV: Pintado
  1. 12Fabricio Santana
  2. 4Ligger
  3. 37Lucas Dias
  4. 6Samuel Toscas ▼ 75'
  5. 2Leo Maia ▼ 60'
  6. 33Jhony Douglas
  7. 28Rafinha Potiguar
  8. 10Gabriel Santiago ▼ 60'
  9. 90Felipe Augusto
  10. 77Renan ▼ 46'
  11. 11Marlyson ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 52Igo Gabriel
  2. 3Felipe Santiago
  3. 7Nicolas
  4. 8Joao Lucas
  5. 9Kayke ▲ 46'
  6. 13Matheus Matias
  7. 17Wellington Nem ▲ 75'
  8. 22Leonan ▲ 75'
  9. 29Gabriel Morais
  10. 43Roger Fellipo
  11. 79Reifit ▲ 60'
  12. 92Iury ▲ 60'
Caxias HLV: Júnior Rocha
  1. 1Thiago Coelho
  2. 4Lucas Cunha
  3. 2Thiago Ennes
  4. 6Marcelo
  5. 33Alan
  6. 10Tomas Bastos ▼ 66'
  7. 23Vinicius Guedes
  8. 27Pedro Cuiaba ▼ 85'
  9. 19Welder ▼ 80'
  10. 11Iago ▼ 80'
  11. 16Douglas Skilo ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 32Victor Golas
  2. 3Alisson ▲ 66'
  3. 7Gabriel Lima ▲ 80'
  4. 15Ronei
  5. 21Kelvyn
  6. 25Calyson ▲ 66'
  7. 28Yann Rolim
  8. 29Willen Mota ▲ 80'
  9. 43Guilherme Mantuan
  10. 44Douglas
  11. 51Eliedson ▲ 85'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ponte Preta
19 20 - 16 +4 36
3
Nautico Recife
19 25 - 7 +18 36
4
Caxias
6 2 - 4 -2 4
4
Londrina
19 27 - 19 +8 30
5
São Bernardo
19 19 - 15 +4 30
6
Brusque
19 20 - 17 +3 28
7
Guarani Campinas
19 20 - 20 0 27
8
Floresta
19 15 - 15 0 27
9
Confiança
19 21 - 22 -1 26
10
Ypiranga-RS
19 17 - 21 -4 25
11
Maringá
19 26 - 24 +2 25
12
Ituano
19 19 - 24 -5 24
13
Botafogo PB
19 22 - 21 +1 23
14
Figueirense
19 21 - 18 +3 23
15
Anápolis
19 16 - 19 -3 23
16
AO Itabaiana
19 16 - 20 -4 22
17
CSA
19 21 - 23 -2 22
18
ABC
19 20 - 25 -5 18
19
Retrô
19 7 - 22 -15 14
20
Tombense
19 14 - 23 -9 14
Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
70Ghi được40
46Thủng lưới41
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu