Nautico Recife vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-2 Athletic Club tại Serie C, 21 tháng 7, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WDWWL Nautico Recife
- LLLWL Athletic Club
- 13' 0-1 Jonathas
- 30' Iran
- 30' Jonathas
- 39' Bruno Mezenga
- 41' Marco Antonio
- 41' Paul Villero
- HT0-1
- 46' ▲ Matheus Melo ▼ Paulo Sérgio
- 53' Alason Carioca
- 56' Gustavo Maia 1-1
- 58' ▲ Douglas Pelé ▼ Ynaiã
- 60' Diego Fumaça
- 66' ▲ Alyson ▼ P. Villero
- 66' ▲ Rafael Conceição ▼ Alason Carioca
- 70' ▲ Felipe Ferreira ▼ Marco Antônio
- 74' ▲ Luan ▼ Arnaldo
- 75' Patrick Allan 2-1
- 77' Patrick Allan
- 78' ▲ Denilson ▼ David Braga
- 78' ▲ Neto Costa ▼ Jonathas
- 79' 2-2 Neto Costa
- 86' Sousa
- 89' ▲ Kayon ▼ Gustavo Maia
- 89' ▲ Wendel Lessa ▼ Mateus Ludke
- 90'+7 Matheus Mello
- 90'+4 Douglas Pele
- FT2-2
Đội hình
- Deivity 7.3
- Mateus Ludke ⇢ ▼ 89' 6.9
- Islan 6.3
- Iran Sidny 6.5
- Arnaldo ⇢ ▼ 74' 6.9
- Marco Antônio ▼ 70' 6.6
- Sousa 7.2
- Patrick Allan ⚽ 7.2
- Bruno Mezenga 6.2
- Gustavo Maia ⚽ ▼ 89' 7.7
- Paulo Sérgio ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- Matheus Melo ▲ 46' 6.7
- Felipe Ferreira ▲ 70' 6.3
- Luan ▲ 74' 6.5
- Kayon ▲ 89' 6.6
- Wendel Lessa ▲ 89' 6.6
- Jeferson Romário
- Andrey
- Cléo Silva
- Joécio
- Lorran
- Marco Antônio 6.6
- Thalissinho
- Glauco 6.2
- Ynaiã ▼ 58' 6.3
- Danilo Cardoso 6.7
- Edson 7.0
- Yuri ⇢ 6.9
- Alason Carioca ⇢ ▼ 66' 7.3
- Djalma 7.3
- Diego Fumaça 6.6
- P. Villero ▼ 66' 7.7
- Jonathas ⚽ ▼ 78' 7.2
- David Braga ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- Douglas Pelé ▲ 58' 6.9
- Alyson ▲ 66' 6.3
- Rafael Conceição ▲ 66' 6.5
- Denilson ▲ 78' 6.9
- Neto Costa ⚽ ▲ 78' 7.2
- Jefferson Luís
- Reginaldo
- Victor Sallinas
- Caua
Thống kê
15⚑2
⚑1150
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm16
3Trúng đích6
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc11
2Việt vị1
18Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
310Chuyền bóng246
242Chuyền chính xác185
78%Chính xác chuyền75%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
58Ghi được73
44Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai37