Nautico Recife vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-1 Athletic Club tại Serie B, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Phong độ
- WDWWL Nautico Recife
- LLLWL Athletic Club
- -5' Gastón Guruceaga
- 6' 0-1 D. Vera · Max
- 44' Derek Freitas
- HT0-1
- 46' ▲ Betao ▼ Ryan Carlos
- 57' ▲ Felipe Negrucci ▼ J. Pool
- 57' ▲ Assis ▼ D. Vera
- 58' ▲ Vinicius ▼ Samuel Felix
- 58' ▲ Junior Todinho ▼ Kauan Maranhao
- 59' Joao Miguel
- 62' ▲ Felipe Vieira ▼ W. Aponza
- 63' Douglas Pele
- 70' ▲ Reginaldo ▼ Arnaldo
- 70' ▲ Marcelo Henrique ▼ Max
- 70' ▲ Jota ▼ Yago Santos
- 71' Derek 1-1
- 80' ▲ Luiz Claudio ▼ Derek
- 90' Luiz Claudio · Betao 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Muriel Becker 6.3
- 2Arnaldo ▼ 70' 6.9
- 15Leo Indio 7.2
- 23Igor Fernandes 7.3
- 6Ryan Carlos ▼ 46' 6.9
- 8Wenderson 7.3
- 41Samuel Felix ▼ 58' 6.7
- 72Derek ⚽ ▼ 80' 7.5
- 10Jean Carlos 7.0
- 24B. Borasi 6.6
- 19Kauan Maranhao ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 55G. Guruceaga
- 93Reginaldo ▲ 70' 6.9
- 34Wanderson
- 3Betao ▲ 46' 7.3
- 5Auremir
- 22P. Nunez
- 18Halan
- 88Caio
- 17Wendell
- 7Vinicius ▲ 58' 6.6
- 16Luiz Claudio ⚽ ▲ 80' 7.9
- 29Junior Todinho ▲ 58' 7.0
- 1Luan Polli 6.7
- 2Douglas Pele 5.9
- 4Belezi 6.7
- 19J. Pool ▼ 57'
- 23Enzo Santos 6.3
- 16Joao Miguel 5.9
- 11Max ⇢ ▼ 70' 7.0
- 14Yago Santos ▼ 70' 6.6
- 17Kauan Rodrigues 6.6
- 21D. Vera ⚽ ▼ 57' 7.9
- 20W. Aponza ▼ 62' 7.0
Dự bị 10
- 12Tony
- 6Marcelo Henrique ▲ 70' 5.9
- 13Felipe Vieira ▲ 62' 6.0
- 10Gustavinho
- 8G. Cabezas
- 5Felipe Negrucci ▲ 57' 6.2
- 15Jota ▲ 70' 6.5
- 18Assis ▲ 57' 6.0
- 3Alexandre Pena
- 9Kauan Lindes
Thống kê
02⚑8
⚑211
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm6
9Trúng đích1
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
8Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
537Chuyền bóng238
466Chuyền chính xác166
87%Chính xác chuyền70%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 7 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được15
11Thủng lưới15
0.92Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8