Ypiranga-RS vs Paysandu Sport Club
Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 0-1 Paysandu Sport Club tại Serie C, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 3, hòa 2, Paysandu Sport Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 1
- Trọng tài
- Luiz Paulo de Moura Pinheiro
- Phong độ
- WWDWD Ypiranga-RS
- WLWLL Paysandu Sport Club
- HT0-0
- 58' ▲ Lima ▼ Marco Antônio
- 63' 0-1 Vinicius
- 69' ▲ Reinaldo Dutra ▼ Wesley
- 74' ▲ Joãozinho ▼ Flávio Paulino
- 74' ▲ Marcos Antonio ▼ Thiago Primão
- 84' ▲ Paulo Rangel ▼ Paulo Henrique
- 90'+2 ▲ Wellington Reis ▼ Nicolas
- FT0-1
Đội hình
- Carlão
- Wagner Freitas
- Wesley ▼ 69'
- Marcão
- Renato Correa
- Flávio Paulino ▼ 74'
- Fidelis
- Pedro Pires
- Fábio
- Marco Antônio ▼ 58'
- Quirino
Dự bị 11
- Lima ▲ 58'
- Reinaldo Dutra ▲ 69'
- Joãozinho ▲ 74'
- Deivity
- Gutti
- Henrique Pedrozo
- Jackson
- Joãozinho ▲ 74'
- Léo Kanu
- Paulinho Simionato
- Ronaldinho Gramadense
- Willis Mota
- Micael
- Bruno Collaço
- Victor
- Fabio Alemão
- Thiago Primão ▼ 74'
- Jhony
- Willyam
- Nicolas ▼ 90'
- Paulo Henrique ▼ 84'
- Vinicius
Dự bị 9
- Marcos Antonio ▲ 74'
- Paulo Rangel ▲ 84'
- Wellington Reis ▲ 90'
- Alan Calbergue
- Caique
- Diego Rodrigues
- Douglas Silva
- Perema
- Tony
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 24 - 18 | +6 | 33 | |
| 1 | 18 | 18 - 10 | +8 | 28 | |
| 2 | 18 | 20 - 14 | +6 | 28 | |
| 2 | 18 | 22 - 19 | +3 | 31 | |
| 3 | 18 | 27 - 22 | +5 | 28 | |
| 3 | 18 | 25 - 17 | +8 | 28 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 4 | 18 | 18 - 11 | +7 | 28 | |
| 5 | 18 | 21 - 20 | +1 | 25 | |
| 5 | 18 | 19 - 14 | +5 | 27 | |
| 6 | 18 | 26 - 22 | +4 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 24 - 27 | -3 | 25 | |
| 7 | 18 | 17 - 20 | -3 | 23 | |
| 8 | 18 | 16 - 19 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 27 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 19 - 22 | -3 | 18 | |
| 9 | 18 | 13 - 19 | -6 | 13 | |
| 10 | 18 | 12 - 37 | -25 | 11 | |
| 10 | 18 | 19 - 27 | -8 | 16 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
20Ghi được21
15Thủng lưới17
0.91Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12