Botafogo SP vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-2 Cuiaba tại Serie B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 1, hòa 1, Cuiaba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- WWDWL Cuiaba
- 22' Wesley
- 45'+5 Felipe Vieira
- HT0-0
- 46' ▲ David Miguel ▼ Wesley Dias
- 50' Ericson da Silva
- 58' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel
- 60' ▲ Jonathan ▼ Felipe Vieira
- 60' ▲ Arthur Caike ▼ Hygor
- 62' 0-1 Vitor Mendes
- 73' ▲ Leandro Maciel ▼ Matheus Sales
- 73' ▲ Kelvin ▼ Wesley Santos
- 77' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias
- 80' Everton Morelli · Kelvin 1-1
- 85' ▲ Weverson ▼ Lorenzo
- 85' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Fabio Gomes
- 87' ▲ Jadson ▼ Ze Hugo
- 87' 1-2 Kauan Cristtyan · Rodrigo Rodrigues
- FT1-2
Đội hình
- 1Victor Souza
- 22Gabriel Inocencio
- 3Ericson
- 4Vilar
- 26Felipe Vieira▼ 60'
- 16Matheus Sales▼ 73'
- 8Everton Morelli
- 30Ze Hugo▼ 87'
- 10Rafael Gava
- 23Wesley Santos▼ 73'
- 9Hygor▼ 60'
Dự bị 12
- 12Jordan
- 2Jonathan▲ 60'
- 21Jadson▲ 87'
- 13Wallace
- 31Pedro Henrique
- 5Leandro Maciel▲ 73'
- 28Marco Antonio
- 20Yuri Felipe
- 29Thiago Moraes
- 18Arthur Caike▲ 60'
- 17Guilherme Queiroz
- 7Kelvin▲ 73'
- 1Joao Carlos
- 13Joao Basso
- 5Calebe Costa
- 4Vitor Mendes
- 2Igor Inocencio
- 30Raul
- 70Wesley Dias▼ 46'
- 36Lorenzo▼ 85'
- 11Eliel▼ 58'
- 77Jean Dias▼ 77'
- 90Fabio Gomes▼ 85'
Dự bị 12
- 12G. Busatto
- 33Alan Empereur
- 37Raylan
- 97Luiz Otavio
- 53Weverson▲ 85'
- 20David Miguel▲ 46'
- 96H. Pedro
- 27Rodrigo Rodrigues▲ 77'
- 91Luis Soares
- 7Ramon
- 29Vinicius Peixoto▲ 85'
- 41Kauan Cristtyan▲ 58'
Thống kê
02⚑4
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích6
4Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
467Chuyền bóng319
82%Chính xác chuyền72%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được11
15Thủng lưới12
1.36Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai7