Cuiaba vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 0-1 Botafogo SP tại Serie B, 1 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 1, hòa 1, Botafogo SP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- WDLLL Botafogo SP
- -5' Gabriel Risso Patrón
- HT0-0
- 52' Alan Empereur
- 62' ▲ Marquinho ▼ S. Abdulai
- 62' ▲ Jefferson Nem ▼ Robinho
- 69' ▲ Juan Christian ▼ Calebe Costa
- 70' ▲ Jean Victor ▼ G. Risso
- 70' ▲ R. Carrillo ▼ Alexandre Jesus
- 74' Ronie Carrillo
- 75' 0-1 R. Carrillo
- 76' Marcelo Henrique
- 79' ▲ Ruan Oliveira ▼ Max Alves
- 79' ▲ Gabriel Mineiro ▼ Derik Lacerda
- 82' ▲ Rafael Milhorim ▼ Jonathan Cafu
- 89' ▲ David Miguel ▼ Lucas Mineiro
- 90'+7 Jeferson
- FT0-1
Đội hình
- 14Mateus Pasinato
- 98Matheusinho
- 3Bruno Alves
- 33Alan Empereur
- 23Marcelo Henrique
- 30Lucas Mineiro▼ 89'
- 55Calebe Costa▼ 69'
- 8Max Alves▼ 79'
- 27Denilson Alves
- 22Derik Lacerda▼ 79'
- 25Alisson Safira
Dự bị 10
- 12Guilherme Nogueira
- 2Leonardo Ataide
- 4Nathan Pelae
- 10Ruan Oliveira▲ 79'
- 13Guilherme Mariano
- 20David Miguel▲ 89'
- 21Gabriel Mineiro▲ 79'
- 47Victor Barbara
- 70Juan Christian▲ 69'
- 99Lucas Cardoso
- 1Victor Souza
- 2Jeferson
- 3Ericson
- 4Carlao
- 6G. Risso▼ 70'
- 5Gabriel Bispo
- 8S. Abdulai▼ 62'
- 7Jonathan Cafu▼ 82'
- 10L. Maciel
- 11Robinho▼ 62'
- 9Alexandre Jesus▼ 70'
Dự bị 10
- 12Joao Carlos
- 13Wallison
- 14Rafael Milhorim▲ 82'
- 15Edson
- 16Jean Victor▲ 70'
- 17Matheus Regis
- 18A. Dramisino
- 19R. Carrillo▲ 70'
- 20Marquinho▲ 62'
- 21Jefferson Nem▲ 62'
Thống kê
02⚑5
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm12
3Trúng đích3
9Chệch đích7
4Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
542Chuyền bóng287
88%Chính xác chuyền77%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu51
66Ghi được40
51Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai26