São Bernardo vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 1-1 Nautico Recife tại Serie B, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 0, hòa 4, Nautico Recife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Phong độ
- LDDLW São Bernardo
- DWDWW Nautico Recife
- 40' Arnaldo
- HT0-0
- 46' ▲ Reginaldo ▼ Arnaldo
- 54' Lucas Lima 1-0
- 62' ▲ Betao ▼ Leo Indio
- 65' ▲ Leo Jaba ▼ Pedrinho
- 66' ▲ Hyoran ▼ Pedro Vitor
- 74' ▲ P. Nunez ▼ Samuel Felix
- 74' ▲ Luiz Claudio ▼ Kauan Maranhao
- 81' ▲ Hugo Sanches ▼ Romisson
- 81' ▲ D. Davi ▼ Felipe Garcia
- 85' ▲ Wendell ▼ B. Borasi
- 86' 1-1 Derek · Wendell
- 90'+2 ▲ Galdino ▼ Dudu Miraima
- FT1-1
Đội hình
- 1Alex Alves 6.9
- 2Rodrigo Ferreira 7.2
- 35Jemerson 7.3
- 3Helder Maciel 7.2
- 6Para 6.9
- 14Lucas Lima ⚽ 7.3
- 26Dudu Miraima ▼ 90' 8.0
- 11Pedro Vitor ▼ 66' 6.7
- 17Romisson ▼ 81' 7.3
- 29Pedrinho ▼ 65' 6.6
- 9Felipe Garcia ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 12Junior Oliveira
- 97Augusto
- 90Luizao
- 33Mario Sergio
- 21Hugo Sanches ▲ 81' 6.2
- 42Hyoran ▲ 66' 6.2
- 31Lucas Fernandes
- 30Breninho
- 36Galdino ▲ 90'
- 98Leo Jaba ▲ 65' 6.2
- 37D. Davi ▲ 81' 6.3
- 89Daniel Amorim
- 1Muriel Becker 7.2
- 2Arnaldo ▼ 46' 6.6
- 15Leo Indio ▼ 62' 6.2
- 23Igor Fernandes 6.7
- 6Ryan Carlos 6.6
- 8Wenderson 6.9
- 41Samuel Felix ▼ 74' 6.9
- 72Derek ⚽ 7.2
- 10Jean Carlos 6.9
- 24B. Borasi ▼ 85' 6.5
- 19Kauan Maranhao ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 55G. Guruceaga
- 93Reginaldo ▲ 46' 6.5
- 34Wanderson
- 3Betao ▲ 62' 6.9
- 48Guilherme
- 5Auremir
- 22P. Nunez ▲ 74' 6.7
- 17Wendell ▲ 85' 6.3
- 16Luiz Claudio ▲ 74' 6.5
Thống kê
00⚑4
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
3Trúng đích2
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
432Chuyền bóng477
348Chuyền chính xác395
81%Chính xác chuyền83%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
16Ghi được10
17Thủng lưới9
1.45Bàn thắng mỗi trận0.91
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7