Athletic Club
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Criciuma

Athletic Club vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 2-0 Criciuma tại Serie B, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 1, hòa 1, Criciuma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Phong độ
WLLLW Athletic Club
WDLLW Criciuma
  1. 5' Pedro Oliveira 1-0
  2. 45'+1 Zeca
  3. HT1-0
  4. 46' Eduardo Biasi
  5. 46' Romarinho Rodrigo
  6. 53' Diogo Batista Zeca
  7. 54' W. Aponza Carlinhos
  8. 54' D. Vera Pedro Oliveira
  9. 55' W. Aponza · D. Vera 2-0
  10. 57' Felipe Negrucci
  11. 60' Jhonata Robert Eduardo
  12. 60' Nicolas Caue Santos
  13. 64' Diogo Batista de Souza
  14. 66' Romarinho
  15. 69' Kauan Lindes Kauan Rodrigues
  16. 69' Ronald Lopes Gui Lobo
  17. 73' Jota Felipe Negrucci
  18. 78' Diego Goncalves Fellipe Mateus
  19. FT2-0

Đội hình

Athletic Club Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Souza Alex
  1. 1Luan Polli 7.3
  2. 3Jhonatan Silva 7.3
  3. 4Belezi 7.3
  4. 19J. Pool
  5. 6Zeca ▼ 53' 6.3
  6. 5Felipe Negrucci ▼ 73' 7.0
  7. 16Joao Miguel 6.9
  8. 23Enzo Santos 6.5
  9. 18Pedro Oliveira ▼ 54' 8.2
  10. 9Carlinhos ▼ 54' 6.7
  11. 17Kauan Rodrigues ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 12Tony
  2. 10Gustavinho
  3. 2Douglas Pele
  4. 20W. Aponza ▲ 54' 8.3
  5. 15Jota ▲ 73' 7.2
  6. 7Bruninho
  7. 14Marcelo Henrique
  8. 11Yago Santos
  9. 22Diogo Batista ▲ 53' 6.7
  10. 21D. Vera ▲ 54' 6.7
  11. 13Felipe Vieira
  12. 8Kauan Lindes ▲ 69' 6.6
Criciuma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eduardo Alexandre Baptista
  1. 70Pedro Santos 5.6
  2. 37Cesar Martins 6.3
  3. 3Rodrigo ▼ 46' 6.3
  4. 4Luciano Castan 6.0
  5. 97Willean Lepo 6.9
  6. 5Eduardo ▼ 60' 6.5
  7. 8Gui Lobo ▼ 69' 6.9
  8. 22Marcelo Hermes 6.6
  9. 13Waguininho 6.9
  10. 7Fellipe Mateus ▼ 78' 6.9
  11. 88Caue Santos ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 32Airton
  2. 1Alisson
  3. 34Bruno Alves
  4. 41Jean Irmer
  5. 14Ronald Lopes ▲ 69' 6.6
  6. 10Jhonata Robert ▲ 60' 6.7
  7. 31Hiago Alves
  8. 77Diego Goncalves ▲ 78' 6.2
  9. 11Romarinho ▲ 46' 6.3
  10. 9Nicolas ▲ 60' 6.2
  11. 21Joao Carlos

Thống kê

025
620
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm13
2Trúng đích2
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-1.60Bàn thắng ngăn chặn-1.60
264Chuyền bóng493
201Chuyền chính xác410
76%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được10
12Thủng lưới8
1.36Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu