Athletic Club
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Criciuma

Athletic Club vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-1 Criciuma tại Serie B, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 1, hòa 1, Criciuma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
Phong độ
WLLLW Athletic Club
WDLLW Criciuma
  1. 4' 0-1 Diego Goncalves
  2. 8' Matheus Trindade
  3. 15' Yan Souto Nicolas
  4. 30' David Braga F. Martinez
  5. 40' Luiz Henrique
  6. 43' Marcelo Ajul
  7. 45'+3 Francisco Geraldes
  8. HT0-1
  9. 46' Neto Costa Marcelo Ajul
  10. 60' Neto Costa · R. Tavares 1-1
  11. 63' A. Da Cruz Chico Geraldes
  12. 66' Alessio Da Cruz
  13. 71' B. Borasi Luiz Henrique
  14. 71' Thales Diego Goncalves
  15. 82' Wesley Gasolina Max
  16. 83' Yuri Douglas Pele
  17. 88' Leo Mana Felipinho
  18. FT1-1

Đội hình

Athletic Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Pedro Viegas Silva Gomes Duarte
  1. 31Adriel 7.2
  2. 2Douglas Pele ▼ 83' 7.2
  3. 43Marcelo Ajul ▼ 46' 6.6
  4. 4Sidimar 7.2
  5. 84Rodrigo Gelado 7.3
  6. 14Fabricio Isidoro 7.2
  7. 55F. Martinez ▼ 30' 6.9
  8. 7Welinton Torrao 7.0
  9. 8Chico Geraldes ▼ 63' 7.3
  10. 77Max ▼ 82' 7.9
  11. 21R. Tavares 6.9

Dự bị 12

  1. 1Jefferson Luis
  2. 25Glauco
  3. 6Yuri ▲ 83' 6.9
  4. 10David Braga ▲ 30' 7.2
  5. 13Jhonatan Silva
  6. 17A. Da Cruz ▲ 63' 6.9
  7. 18Rafael Conceicao
  8. 19Neto Costa ▲ 46' 7.2
  9. 20Joao Miguel
  10. 44Alex Nascimento
  11. 52Wesley Gasolina ▲ 82' 6.6
  12. 96Matheus Guilherme
Criciuma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eduardo Alexandre Baptista
  1. 1Alisson 7.3
  2. 14Benevenuto 7.2
  3. 4Luciano Castan 6.9
  4. 88Luiz Henrique ▼ 71' 6.7
  5. 23Leo Alaba 6.9
  6. 25Guilherme Lobo 7.0
  7. 5Matheus Trindade 3.0
  8. 76Felipinho ▼ 88' 7.3
  9. 10Jhonata Robert 7.0
  10. 77Diego Goncalves ▼ 71' 6.9
  11. 9Nicolas ▼ 15' 6.3

Dự bị 11

  1. 22A. Bernardes Lopes
  2. 2Yan Souto ▲ 15' 6.6
  3. 11Gustavo Maia
  4. 15Leo Mana ▲ 88' 6.3
  5. 18Leo Naldi 6.9
  6. 19B. Borasi ▲ 71' 6.9
  7. 20Jean Carlos
  8. 21Joao Carlos
  9. 39Thales ▲ 71' 6.7
  10. 50Juninho
  11. 99Sassa

Thống kê

038
311
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
551Chuyền bóng199
476Chuyền chính xác127
86%Chính xác chuyền64%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

52Trận đấu62
66Ghi được84
71Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu